[Cho và Nhận]Tiếng Nhật là gì?→あげます và もらいます Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Có thể nói về あげます và もらいます…?

あげますもらいます  có nghĩa là Cho và Nhận, sử dụng khi cho hoặc nhận một thứ gì đó.

Trong tiếng Anh nó có nghĩa là Give và Receive.

Ví dụ:

1.わたしかれみずをあげました。

Tôi đã cho anh ấy nước uống.

2.わたしかれみずをもらいました。

Tôi đã nhận được nước uống từ anh ấy.

Tóm tắt

  1. あげます và もらいます  có nghĩa là Cho và Nhận.
  2. Không sử dụng あげます với những có vai vế cao hơn và tuổi tác lớn hơn mình.

Giải thích chi tiết về あげます và もらいます  

先生せんせいにこれをあげました。

Học sinh

Giáo viên

Thật ra, tốt hơn hết là không sử dụng あげましたcho giáo viên và cấp trên đâu. ^^
Sao? Thật vậy ạ?!

Học sinh

Giáo viên

Chúng ta hãy tìm hiểu về あげます và もらいます  từ bây giờ thôi nào!
Câu ví dụ

1.わたしかれみずをあげました。

Tôi đã cho anh ấy nước uống.

Giải thích

Khi cho người khác thứ gì đó thì sử dụng động từ あげます.

Cần lưu ý được mục tiêu của hành động là [Từ ai đến ai]

Chủ ngữ là, từ Chủ ngữ + は tạo thành, vì vậy về cơ bản, hãy nhớ rằng [Con người] + は là chủ thể chính của động từ.

MEMO
Nếu như,chưa hiểu về các mẫu ngữ pháp  かれに、みずを、あげました… hãy tìm hiểu thông qua các URL bên dưới

Để làm gì? Để làm… tiếng Nhật là gì? →何を?\OをVます. Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

MEMO
Nếu như,chưa hiểu về các mẫu ngữ pháp  かれに、みずを、あげました… hãy tìm hiểu thông qua các URL bên dưới

[ V- Masita & V- Masendesita] Tiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vました& VませんでしたÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Câu ví dụ

2.わたしかれみずをもらいました。

Tôi đã nhận được nước uống từ anh ấy.

Giải thích

Khi nhận từ người khác thứ gì đó thì sử dụng động từ もらいます.

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Thật ra, あげますvà もらいます là ngôn ngữ lịch sự, nhưng あげます không sử dụng với những người có vai vế cao hơn và tuổi tác lớn hơn mình.

Tóm lại, đối với trường hợp thầy cô (người có vai vế cao hơn) và học sinh (người có vai vế nhỏ hơn),

Ví dụ:

〇・・・わたし先生せんせいみずをもらいます。

(tôi được nhận nước uống từ thầy)

X・・・わたし先生せんせいみずをあげます。

(Tôi cho thầy nước uống)

Tổng kết

  1. あげます và もらいます  có nghĩa là Cho và Nhận.
  2. Không sử dụng あげます với những có vai vế cao hơn và tuổi tác lớn hơn mình.