Để làm gì? Để làm… tiếng Nhật là gì? →何を?\OをVます. Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Có thể nói về OをVます…?

OをVますlà một ngữ pháp được sử dụng để diễn tả mục đích của hành động và なにを? được sử dụng để biết đối tượng của hành động.

OVますđại diện cho “Tân ngữ (Object)” và ” Vます” đại diện cho “Động từ (Verb)”.

Ví dụ:

1. わたしみずみました。

 Tôi đã uống nước.

2. わたし学校がっこうきます。

Tôi vẽ tranh ở trường.

3. 毎朝まいあさなにべますか?

Bạn ăn gì vào mỗi buổi sáng?

→フォーとバインミーをべます。

Tôi ăn phở và bánh mỳ.

4. 明日あしたはどこで、なにをしますか?

Ngày mai bạn sẽ ở đâu và làm gì?

明日あしたは、公園こうえん野球やきゅうをします。

Ngày mai tôi sẽ chơi bóng chày trong công viên.

Tóm tắt

  1. OをVますlà một ngữ pháp được sử dụng để diễn tả mục đích của hành động.
  2. OをVますđược sử dụng bằng cách kết nối. (Không có từ bổ ngữ khác ở giữa)
  3. OをVますđại diện cho “Tân ngữ (Object)” và “Vます” đại diện cho “Động từ (Verb)“.
  4. Để hỏi mục đích của hoạt động, hãy hỏiなにを?
  5. Kết nốiなにVますか? với nhau. (Không có từ bổ ngữ khác ở giữa)

Mô tả chi tiết về OをVます

Giáo viên

Các bạn có biết cách sử dụng OをVますkhông?
Có biết một chút ạ!

Học sinh

Giáo viên

Đó là một ngữ pháp đơn giản, nhưng nó dễ bị rối khi cùng các ngữ pháp khác, vì vậy hãy tìm hiểu nó!
Vâng!  Sẽ cố gắng hết sức. (=゚ω゚)ノ

Học sinh

OをVますlà một ngữ pháp được sử dụng để diễn tả mục đích của hành động.

OをVますđại diện cho “Tân ngữ (Object)” và ” Vます” đại diện cho “Động từ (Verb)”.

Nếu bạn không hiểu tại sao trở thành みます khi lại trở thành , hãy tìm hiểu từ URL bên dưới.

V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]
Câu ví dụ

1. わたしみずみました。

 Tôi đã uống nước.

Giải thích

Đây là cách sử dụng cơ bản nhất.

Khi áp dụng cho mẫu câu OをVます, thì sẽ trở thành.

Oを→ みず

Vます → みました。

Các câu cơ bản bao gồm [Chủ ngữ] và [Động từ].

Lần này, ý nghĩa của câu là hợp lệ ngay cả với みました.

Tuy nhiên, câu hỏi ở đây là “Bạn đã uống gì?

Do đó, những gì bạn cần truyền đạt ” Bạn đã uống gì?” là Oを.

Điều quan trọng nhất cần nhớ ở đây là tiếng Việt và tiếng Nhật có các mẫu câu cơ bản khác nhau.

Trong tiếng Nhật: mẫu câu SOV

わたしみずみました。

私は = Chủ ngữ (Subject)

水を = Tân ngữ (Object)

みました。= Động từ (Verb)

Đối với tiếng Việt: mẫu câu SVO

Tôi đã uống nước.

Tôi = Chủ ngữ ( Subject)

Uống = Động từ (Verb)

Nước = Tân ngữ (Object)

Câu ví dụ

2. わたし学校がっこうきます。

Tôi vẽ tranh ở trường.

Giải thích

Tôi đã đề cập rằng mẫu câu cơ bản trong tiếng Nhật là mẫu câu SOV, nhưng nếu tôi muốn thêm thông tin bổ sung khác vào câu thì phải làm sao?

Trong trường hợp đó, đặt thông tin bổ sung giữa S và OV.

Tóm lai, lần này nó sẽ là

わたしは(学校がっこうで)きます。

Điều tôi muốn các bạn nhớ ở đây là,

OVますđược sử dụng bằng cách kết nối. (Không có từ bổ ngữ khác ở giữa)

Tóm lại, điều đó không có nghĩa là わたし学校がっこうきます.

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Hầu hết người Nhật nói và viết tiếng Nhật mà không để ý đến các mẫu câu.

Do đó, tôi thường nói  わたし学校がっこうきます trong cuộc trò chuyện thực tế và nó dường như không hề quá xa lạ.

Tuy nhiên, khi viết văn bản thực tế, hãy sử dụng わたし学校がっこうきます.

Nếu nó được viết là わたし学校がっこうきます, tôi thấy nó sẽ rất khó đọc.

Trong cuộc trò chuyện, tôi cũng sử dụng  わたし学校がっこうきますわたし学校がっこうきます,

Rốt cuộc, có vẽ  わたし学校がっこうきます dể nghe hơn.

Vì vậy, nếu bạn đang học tiếng Nhật, trước tiên hãy kết nối OをVますvà sử dụng nó. nếu bạn có thể nhớ (không có từ bổ ngữ khác ở giữa), bạn sẽ có thể nói tiếng Nhật hay hơn.

Câu ví dụ

3. 毎朝まいあさなにべますか?

Bạn ăn gì vào mỗi buổi sáng?

→フォーとバインミーをべます。

Tôi ăn phở và bánh mỳ.

Giải thích

Bạn đang ăn gì? Khi hỏi mục đích của hoạt động như thế nào, hãy sử dụng なに.

Điều bạn nên nhớ ở đây là sử dụng なにをvà Vますか? bằng cách kết nối chúng, như trong ví dụ 2. (không có từ bổ ngữ khác ở giữa).

Câu ví dụ

4. 明日あしたはどこで、なにをしますか?

Ngày mai bạn sẽ ở đâu và làm gì?

明日あしたは、公園こうえん野球やきゅうをします。

Ngày mai tôi sẽ chơi bóng chày trong công viên.

Giải thích

Câu hỏi なにを,Vますか? cũng có thể được sử dụng với các từ câu hỏi khác, chẳng hạn nhưどこで.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng なにをvà Vますか? được sử dụng cùng nhau. (không có từ bổ ngữ khác ở giữa).

Nó không liên quan nếu các bạn bao gồm nghi vấn từ khác.

Và khi trả lời, tốt hơn là trả lờiどこで, なにchẳng hạn như 公園こうえん, 野球やきゅう.

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Nếu không có Oを, như trong câu ví dụ dưới đây, câu hỏi và câu trả lời không nhất thiết phải tương đối.

Ví dụ:

明日あしたはどこで、なにをしますか?

(Bạn làm ở đâu và ngày mai?)

明日あしたは、学校がっこう勉強べんきょうします。

(Ngày mai tôi sẽ học ở trường. )

Tổng kết

  1. OをVますlà một ngữ pháp được sử dụng để diễn tả mục đích của hành động.
  2. OをVますđược sử dụng bằng cách kết nối. (Không có từ bổ ngữ khác ở giữa)
  3. OをVますđại diện cho “Tân ngữ (Object)” và “Vます” đại diện cho “Động từ (Verb)“.
  4. Để hỏi mục đích của hoạt động, hãy hỏi なにを?
  5. Kết nối なにVますか? với nhau. (Không có từ bổ ngữ khác ở giữa)