【JLPT N5 Bài 7】Giải thích ngữ pháp và hội thoại tiếng Nhật

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 7

Trong Minna no Nihongo Bài 7, các bạn có thể học về,

  • 「~でVます」Dùng để biểu thị hoạt động bằng công cụ.
  • Đặt câu hỏi khi bạn không hiểu phải nói tiếng Nhật bằng gì.
  • Các biểu hiện liên quan đến việc chuyển giao đồ vật

Minna no Nihongo / N5 Bài 7 Từ vựng / Cụm từ (Nghĩa và Tiếng Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt Chú thích
パソコン Máy tính xách tay Như đã học trong bài số 2 , máy tính xách tay còn được gọi là コンピューター hoặc PC(ぴーしー)
映画(えいが) Phim ảnh Vます sẽ là ()みます Dạng từ điển sẽ là ()
(はな) Hoa  
あげます Cho Vますsẽ là あげます Dạng từ điển sẽ là あげる
チョコレート Sô cô la / Chocolate Vますsẽ là <()みます Dạng từ điển sẽ là ()
もらいます Nhận Vますsẽ là もらいます Dạng từ điển sẽ làもらう
メール Mail  
(おく)ります Gửi Vますsẽ là  (おく)ります Dạng từ điển sẽ là (おく)
レポート Báo cáo  
さようなら Tạm biệt  
(ねん)賀状(がじょう) Thiệp chúc mừng năm mới Một bức thư mà người Nhật dành tặng cho người thân, bạn bè và những người đã chăm sóc họ đầu năm.
切符(きっぷ) Bức thư  
コーヒー Sao chép / copy  
スプーン Cái muỗng / cái thìa  
会社(かいしゃ) Công ty    
土産(みやげ) Quà lưu niệm  
Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5] V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Mina no Nihongo ・Mẫu câu của N5 Bài 7.

Trong Bài 7 Ngữ pháp, bạn sẽ học ngữ pháp sau.

Hành động sử dụng công cụ → ~でVます。(Bằng ~ )

Biểu thức dùng để hỏi tên bắng tiếng Nhật →日本語で(なん)ですか/(なん)()いますか ( Tiếng Nhật nó là cái gì/ Tiếng Nhật nói như thế nào?)

Biểu hiện liên quan đến việc chuyển giao đồ vật → あげます/もらいます (Cho/ nhận)

【Mẫu câu】Bằng ~ → ~でVます.

Câu ví dụ

1. わたしはパソコンで映画(えいが)()ます。

Tôi xem phim bằng máy tính.

Giải thích

Nếu bạn muốn thể hiện hoạt động bằng cách sử dụng thứ gì đó hoặc phương tiện, nó sẽ được biểu hiện như;

Phương tiện + + Vます

Bạn có thể sử dụng nó theo nhiều cách khác nhau.

Giống như trong ví dụ này,

わたしはiPadで漫画(まんが)()ます。

Tôi xem phim bằng iPad.

わたしはフォークでパスタを()べます。

Tôi ăn mì ỳ bằng nĩa.

[Bằng gì?] Tiếng Nhật là gì?→ なにで? Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Ngay cả trong phần từ vựng, người Nhật thường gọi nó là コンピューター, パソコンhoặc PC, nhưng theo tôi, パソコン từ được sử dụng thường xuyên nhất.

Trong cảm nhận của tôi, cảm giác như;

コンピューター → Có xu hướng được người cao tuổi gọi

パソコン → Có xu hướng được nhiều người nói.

PC → Xu hướng được gọi bởi nhân viên IT

Tôi nghĩ rằng bất kỳ cái nào cũng thông thuộc với người Nhật.

【Mẫu câu】 “Cho / tặng ~” →~に…をあげます

Câu ví dụ

2. わたしは木村(きむら)さんに(はな)をあげます。

Tôi tặng hoc cho Kimura.

Giải thích

Khi đưa thứ gì đó cho một người, chúng ta sử dụng cụm từ ~にあげます

[Cho và Nhận]Tiếng Nhật là gì?→あげます và もらいます Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Nhân tiện,

()げます (Nâng lên) và あげます (Cho / tặng ~) có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, vì vậy hãy cẩn thận nhé (/ ・ ω ・) /

【Mẫu câu】 “Nhận ~từ”  → ~に…をもらいます

Câu ví dụ

3. わたしはカリナさんにチョコレートをもらいました。

Tôi nhận sô cô la từ ông Karina.

Giải thích

Khi nhận một thứ gì đó cho một người, chúng ta sử dụng biểu thức ~にもらいます

[Cho và Nhận]Tiếng Nhật là gì?→あげます và もらいます Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Nếu bạn muốn diễn đạt những gì bạn nhận được từ một người nào đó như “Nhận ~từ”  , bạn có thể sử dụng ~にもらいます, nhưng đôi khi bạn có thể nói ~からもらいます.

Cả hai đều là những biểu thức thường được sử dụng, vì vậy chúng ta hãy ghi nhớ nhé!

【Mẫu câu】 “Đã ~V rồi” → もうVました

Câu ví dụ

4. わたしはもうメールを(おく)りました。

Tôi đã gửi mail rồi.

Giải thích

“Đã ~V rồi” được diễn đạt bằng もうVました.

[Đã + Động từ quá khứ] Tiếng Nhật là gì? →もうVました Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Minna no Nihongo ・ Các câu ví dụ của N5 Bài 7

Câu ví dụ số ① của ~で・・・をしますか → Phương tiện

Câu ví dụ

1.テレビで日本語(にほんご)勉強(べんきょう)しましたか?

Bạn đã học tiếng Nhật bằng TV?

→いいえ、ラジオで勉強(べんきょう)しました。

Không, tôi đã học bằng Radio.

Giải thích

Khi sử dụng phương tiện, hãy sử dụng biểu thức ~で

Ngoài ra, ngữ pháp cơ bản của tiếng Nhật là SOV (Subject(Chủ ngữ)→Objective(Tân ngữ)→Verb(Động từ)).

Ngay cả trong câu này, về cơ bản sẽ trở thành,

わたしは(S)日本語(にほんご)(O)(べん)強します。(V)

Và phương tiện ~で xảy ra trước tân ngữ (Objective).

vậy nên sẽ trở thành,

わたしは(S)ラジオで(~で)日本語(にほんご)(O)(べん)強します。(V)

Trong hội thoại tiếng Nhật, nếu bạn hiểu chủ đề của nhau thì nó sẽ bị lược bỏ, vì vậy hãy cẩn thận khi học các dạng ngữ pháp nhé!

Câu ví dụ số ② của ~で・・・をしますか → Ngôn ngữ

Câu ví dụ

1. 日本語(にほんご)でレポートを()きますか。

Bạn viết báo cáo bằng tiếng Nhật hả?

→いいえ、英語(えいご)()きます。

Không, tôi viết bằng tiếng Anh.

Giải thích

“Nó được viết bằng ngôn ngữ gì”, “Bạn đang nói tiếng gì vậy?”, v.v. có thể được diễn đạt dưới dạng ngôn ngữ + .

ベトナム()()きます

Viết bằng tiếng Việt.

英語(えいご)(はな)します.

Nói bằng tiếng Anh.

*MEMO

MEMO

日本語(にほんご)(はな)します (Nói bằng tiếng Nhật)

日本語(にほんご)(はな)します (Nói tiếng Nhật)

Nhìn thì có vẻ giống nhau, nhưng cần lưu ý rằng trên cùng là phương tiện và dưới cùng là đối tượng của hành động, do đó các ý nghĩa khác nhau.

Câu ví dụ của なんですか  → Là gì vậy?

Câu ví dụ

3. “Goodbye”は日本語(にほんご)(なん)ですか。

“Goodbye” tiếng Nhật là gì vậy?

→「さようなら」です。

さようなら.

Giải thích

Cách để kiểm tra loại ngôn ngữ bạn sử dụng trong tiếng Nhật là 日本語(にほんご)(なん)ですか。

Trong tiếng Việt có nghĩa là  “Tạm biệt”

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Tuy nhiên, tôi không sử dụng nó nhiều.

Lý do là vì  (なん)ですか。 được dùng với nghĩa là “Là gì vậy?”.

Trong tiếng Anh, nó là What.

Cái gì? tiếng Nhật là gì?→何ですか? Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Cứ như vậy, nó sẽ trở thành

Refrigeratorは日本語(にほんご)(なん)ですか

“Refrigerator” trong tiếng Nhật là gì?

冷蔵庫(れいぞうこ)です。

冷蔵庫(れいぞうこ)

Refrigeratorは(なん)ですか

Refrigerator là cái gì?

冷蔵庫(れいぞうこ)です。

冷蔵庫(れいぞうこ)

Cùng 1 câu trả lời, nhưng các bạn có biết nó khác ở đâu không?

Nó có một chút khác biệt đó là,

Refrigeratorは日本語(にほんご)(なん)ですか

→ Tôi muốn biết cách nói tiếng Nhật (Refrigerator = Đã biết rằng đó là cái tủ lạnh)

Refrigeratorは(なん)ですか

→ Ngay từ đầu tôi muốn biết cái này là gì (Refrigerator = Không biết nó là tủ lạnh)

Hãy lưu ý về cách sử dụng không rõ ràng này.

Câu ví dụ của だれに → Cho ai?

Câu ví dụ

4. だれに(ねん)賀状(がじょう)()きますか。

Viết thiệp chúc mừng năm mới cho ai vậy?

先生(せんせい)友達(ともだち)()きます。

Viết cho thầy cô và bạn bè.

Giải thích

Trường hợp bạn muốn diễn đạt “Cho ai?”, thì viết là だれに.

Về cơ bản, hãy đặt nó ở cùng vị trí với (かれ)に, 彼女(かのじょ)

(かれ)(わた)します (Trao / đưa cho ai?)

だれに渡します (Trao / đưa cho ai vậy?)

Nếu bạn muốn diễn đạt song song, hãy diễn đạt với AB

Ví dụ:

カメラとパソコンを()った (Đã mua Camera và máy tính)

(むかし)出来事(できごと)今日(きょう)事故(じこ)(ちが)います (Việc xảy ra ngày xưa và tai nạn của hôm nay là 2 việc khác nhau)

Câu ví dụ củaそれは何ですか/~にもらいました → Cái đó là gì vậy?/ Đã nhận từ~

Câu ví dụ

5.それはなんですか?

Cái đó là gì vậy?

手帳(てちょう)です。山田(やまだ)さんにもらいました。

Là sổ tay. Tôi đã nhận từ Yamada.

Giải thích

(なん)ですか là một biểu thức sử dụng khi không biết đối tượng.

Cái gì? tiếng Nhật là gì?→何ですか? Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Hãy ôn tập lại sự khác biệt trong cách sử dụng của これは/それは/あれは

Cái này/cái đó/cái kia.Tiếng Nhật là gì?→これ,それ,あれ Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Vâng, biểu hiện mới ở đây là biểu hiện khi ai đó đưa cho mình một thứ gì đó.

~にもらいました

Đây là một biểu thức được sử dụng thường xuyên, vì vậy hãy phân biệt giữa もらいました/あげました

Câu ví dụ của もうVました → Đã V rồi

Câu ví dụ

6.もう新幹線(しんかんせん)切符(きっぷ)()いましたか。

Đã mua vé tàu Shinkansen rồi chưa?

→はい、もう()いました。

Vâng, mua rồi.

Giải thích

“Đã V rồi” được diễn đạt bằng もうVました

[Đã + Động từ quá khứ] Tiếng Nhật là gì? →もうVました Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

新幹線(しんかんせん)切符(きっぷ) đương nhiên sẽ là  AのB

Cái này là gì? tiếng Nhật là gì?→AのB, これは何の[物]ですか?Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Câu ví dụ của まだです → Chưa

Câu ví dụ

7.もう(ひる)(はん)()べましたか。

Đã ăn cơm trưa chưa?

→いいえ、まだです。これから()べます。

Vẫn chưa. Từ bây giờ sẽ ăn.

Giải thích

Trường hợp vẫn chưa thực hiện, hãy sử dụng biểu thứcまだ

Thường dùng với câu phủ định.

Có những biểu thức khác cũng sử dụng まだ

Ví dụ:

まだです。(Chưa)

まだ()べてないです。(Vẫn chưa ăn)

まだ()べていません。(Vẫn chưa ăn)

Hãy xem bài viết dưới đây để biết những khác biệt không rõ ràng  trong các hình thức phủ định.

Quá khứ,Quá khứ phủ định? tiếng Nhật là gì?→~でした&ではありませんでした Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

N5 Bài 7 Hội thoại (Chào mừng)

Yamada Ichiro: はい。

Vâng

Jose Santos: サントスです。

Tôi là Santos

Yamada Ichiro: いらっしゃい。どうぞお()がりください。

Mừng bạn đã đến nhà. Xin mời vào trong nhà.

Jose Santos: 失礼(しつれい)します。

Xin phép làm phiền.

Yamada Tomoko: コーヒーはいかがですか。

Bạn có muốn uống cà phê không?

Maria Santos: ありがとうございます。

Xin cám ơn.

Yamada Tomoko: どうぞ

Xin mời.

Maria Santos: いただきます。このスプーン、すてきですね。

Tôi xin phép dùng. Cái thìa này đẹp nhỉ!

Yamada Tomoko: ええ。会社(かいしゃ)(ひと)にもらいました。メキシコのお土産(みやげ)です。

Đúng vậy. Tôi đã nhận nó từ một người trong công ty. Đó là một món quà lưu niệm từ Mexico.

[Giải thích] いらっしゃい = Xin chào mừng.

Đó là từ mà nhân viên sử dụng khi nói chuyện với khách hàng khi làm việc tại các nhà hàng ở Nhật Bản.

Tuy nhiên, từ phổ biến nhất là いらっしゃいませ

いらっしゃいKhi một người bạn đến nhà bạn

いらっしゃいませ Khi bạn là nhân viên của một nhà hàng, khách sạn và một khách hàng đến

Bạn nên sử dụng nó đúng cách.

Nhìn vào cuộc trò chuyện lần này, có cảm giác như Santos đã đến nhà của Yamada.

[Giải thích] どうぞおがりください = Xin mời lên/vào trong nhà.

Nhà Nhật có cửa trước, và bạn cởi giày ở cửa trước.

Và vì lối vào được làm thấp hơn một bậc so với bên trong nhà nên khi bước vào một ngôi nhà của người Nhật, bạn cởi giày và đi lên một bậc thang thấp để vào nhà.

Đó là lý do tại sao sử dụng がりください

どうぞ tiếng Việt có nghĩa là “Xin mời”, trong tiếng Anh là Please

[Giải thích] コーヒーはいかがですか。= Bạn có muốn uống cà phê không?

Nếu bạn muốn giới thiệu đồ uống hoặc đồ ăn cho đối phương, hãy viết là  ○はいかがですか

○を()みますか? có thể được sử dụng, nhưng ○はいかがですか có vẻ lịch sự hơn, vì vậy nó có thể được sử dụng cho công việc.

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Khi còn là sinh viên, tôi có một công việc bán thời gian cho đám cưới tại một khách sạn ở Nhật Bản.

Tôi nhớ đã sử dụng rất nhiều câu như コーヒーのおかわり、いかがですか? (Bạn có muốn uống cà phê thêm không?)

[Giải thích]   会社の人にもらいました。= Tôi đã nhận nó từ một người trong công ty.

~にもらいました chỉ ra rằng tôi đã nhận nó từ một người.

[Cho và Nhận]Tiếng Nhật là gì?→あげます và もらいます Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】