[Danh từ + làm…] tiếng Nhật là gì? → 【Danh từ】+ をします. Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Ý nghĩa và cách sử dụng【Danh từ】+ をします là gì…?

Trong tiếng Việt là [Danh từ + làm…]

【Danh từ】+ する là cách nói lịch sự.

Tiếng Anh là  I do 【noun】.

N = Noun (Danh từ)

Ví dụ:

1.あなたは週末(しゅうまつ)(なに)をしますか?

Cuối tuần, sẽ làm gì?

(わたし)北海道(ほっかいどう)でスキーをします。

Tôi sẽ đi trượt tuyết ở Hokkaidou

2.今日、タピる?(今日、タピオカを飲みに行く?)

Hôm nay, trà sữa không? (Hôm nay, đi uống Trà Sữa không?)

Tóm tắt

  1. Trong tiếng Việt là [Danh từ + làm…],【Danh từ】+ する là cách nói lịch sự.
  2. Những danh từ mang tính chuyển động (Ví dụ: カラオケ,()(もの),旅行(りょこう),食事(しょくじ)v.v)
  3. Trong tiếng Nhật,【Danh từ】+ する có thể khiến cách nói mới trở nên phổ biến.

Chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng【Danh từ】+ をします.

Giáo viên

Tìm hiểu về 【Danh từ】+ をします (´▽`)

Giáo viên

Đây là ngữ pháp được sử dụng phổ biến nhất trong hội thoại tiếng Nhật, vì vậy nhất định phải nhớ nó nhé!
Vâng! (`・ω・´)

Học sinh

【Danh từ】+ をします→ Sử dụng danh từ có hành động.

Câu ví dụ

1.あなたは週末(しゅうまつ)(なに)をしますか?

Cuối tuần, sẽ làm gì?

(わたし)北海道(ほっかいどう)でスキーをします。

Tôi sẽ đi trượt tuyết ở Hokkaidou

Giải thích

Trong tiếng Nhật, không có động từ スキーする.

Do đó, nó được biểu hiện dưới dạng [Danh từ (có tính hành động)] + をします.

Ví dụ:

カラオケ→カラオケをする (Karaoke)

()(もの)()(もの)をする, ()(もの)をします。(Mua đồ)

旅行(りょこう)旅行(りょこう)をする, 旅行(りょこう)をします。(Du lịch)

水泳(すいえい)水泳(すいえい)をする, 水泳(すいえい)をします。(Bơi lội)

Trong tiếng Nhật,【Danh từ】+ する có thể tạo thành từ vựng mới.

Câu ví dụ

2.今日、タピる?(今日、タピオカを飲みに行く?)

Hôm nay, trà sữa không? (Hôm nay, đi uống Trà Sữa không?)

Giải thích

Vào năm 2019 タピる là 1 từ khá thông dụng.

Nó có nghĩa là “Uống Trà Sữa”, nhưng có vẽ như đó là ngôn ngữ của những người trẻ tuổi thôi.

Những thay đổi trong từ vựng này như sau:

タピオカを()みます → タピオカをします (không có cách sử dụng như vậy) → タピオカをする → タピる

Xu hướng tạo từ mới với 【Danh từ】 + する/します chưa được sử dụng theo dạng này cho đến bây giờ.

Bản thân các bạn tự tạo ra một từ vựng mới trong tiếng Nhật có thể cũng sẽ rất thú vị đó. ^^

Tổng kết

  1. Trong tiếng Việt là [Danh từ + làm…],【Danh từ】+ する là cách nói lịch sự.
  2. Những danh từ mang tính chuyển động (Ví dụ: カラオケ,()(もの),旅行(りょこう),食事(しょくじ)v.v)
  3. Trong tiếng Nhật,【Danh từ】+ する có thể khiến cách nói mới trở nên phổ biến.