【N5 Bài 10】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 10

Trong Minna no Nihongo Bài 10,

Bạn sẽ được học các biểu thức diển tả khoảng cách, chẳng hạn như cái này, cái đó, cái kia.

Bạn sẽ có thể giải thích ở đâu, ai, cái gì, v.v.

Minna no Nihongo / N5 Bài 10 Từ vựng / Cụm từ (Nghĩa và Tiếng Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt Chú thích
コンビニ Cửa hàng tiện lợi Nó là dạng rút ngắn của convenience store trong tiếng Anh.
ロビー Sảnh (tiền sảnh) Nó được sử dụng để chỉ đến tiền sảnh của một công ty hoặc khách sạn.
東京(とうきょう)ディズニーランド Tokyo Disneyland  
千葉県(ちばけん) Tỉnh Chiba.  
家族(かぞく) Gia đình  
ニューヨーク Newyork  
ATM Máy rút tiền ATM  
(おとこ) Nam  
(にわ) Vườn  
(ねこ) Con mèo  
手紙(てがみ) Lá thư  
写真(しゃしん) Bức ảnh  
郵便局(ゆうびんきょく) Bưu điện  
銀行(ぎんこう) Ngân hàng  
会議室(かいぎしつ) Phòng họp  
(しろ) Màu trắng  
ビル Tòa nhà Nó là dạng rút ngắn của building trong tiếng Anh.
Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5] V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Mina no Nohongo・ Mẫu câu N5 bài 10

Trong ngữ pháp của Bài 10, bạn sẽ học được cách diễn đạt khoảng cách chẳng hạn như cái này, cái đó, cái kia v.v.

Bạn cũng có thể tìm hiểu giải thích về ở đâu, ai, cái gì,  v.v.

【Mẫu câu】あそこ (Ở kia)

Câu ví dụ

1. あそこにコンビニがあります。

ở kia có cửa hàng tiện lợi.

Giải thích

Khi diễn đạt “Ở kia”, nó sẽ là あそこ.

Trong tiếng Nhật cũng có những cách diễn đạt tương tự như あの, あれ, あそこ vì vậy hãy xem bài viết dưới đây để hiểu rõ sự khác biệt nhé.

Ở đây/ở đó/ở kia. Tiếng Nhật là gì?→ここ,そこ,あそこÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Chỉ định trực tiếp 

ここ Địa điểm ở gần (Cách mình vài chục cm) 

そこĐịa điểm trung bình (1m3m) 

あそこ Địa điểm ở xa (3m trở lên 

Chỉ định theo ngữ cảnh 

ここVị trí khu vực của người nói. 

そこVị trí khu vực của người nghe.

あそこMột nơi không nằm trong khu vực của người nói cả người nghe.

Lần này, là あそこcủa chỉ định trực tiếp.

Cũng nên kiểm tra lại xem cách sử dụng của あります nhé!

~があります&~がいますKhác nhau như thế nào?【Ngữ pháp N5】

【Mẫu câu】①(…ở…)→【Địa điểm】+ に(…ở…)

Câu ví dụ

2.ロビーに佐藤さんがいます。

Anh Sato có ở đại sảnh.

Giải thích

Khi muốn diễn tả “…ở…”, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc 【Địa điểm】+ に

Hãy nhớ rằng nó có thể được sử dụng ở nhiều nơi như.

学校(がっこう)にいます。(có ở trường)

会社(かいしゃ)にいます。(có ở công ty)

[Ở đâu?] Tiếng Nhật là gì? →どこに? 【Địa điểm】 + に Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

【Mẫu câu】②(…ở…)→【Địa điểm】+ に(…ở…)

Câu ví dụ

3. 東京(とうきょう)ディズニーランドは千葉県(ちばけん)にあります。

Tokyo Disneyland nằm ở tỉnh Chiba.

Giải thích

千葉県(ちばけん) là dạng 【Địa điểm】+

Cái này, có nghĩa gần giống với câu 千葉県(ちばけん)東京(とうきょう)ディズニーランドはあります。, nhưng cách nhấn mạnh khác nhau.

 東京(とうきょう)ディズニーランド千葉県(ちばけん)にあります。

Tokyo Disneyland nằm ở tỉnh Chiba.

→Đang nhấn mạnh東京ディズニーランド

千葉県(ちばけん)東京(とうきょう)ディズニーランドはあります。

Ở tỉnh Chiba có Tokyo Disneyland.

→ Nhấn mạnhTỉnh ChibaTỉnh Chiba

【Mẫu câu】③(…ở…)→【Địa điểm】+ に(…ở…)

Câu ví dụ

4. 家族(かぞく)はニューヨークにいます。

Gia đình tôi ở New York.

Giải thích

Cái này cũng tương tự với câu ví dụ trước.

Tuy nhiên, tôi sử dụng います vì nó đại diện cho một người chứ không phải địa điểm hay sự vật.

~があります&~がいますKhác nhau như thế nào?【Ngữ pháp N5】

Minna no Nihongo ・ Các câu ví dụ của N5 Bài 10

Câu ví dụ

1. このビルにATMがありますか。

Tòa nhà này có ATM không ạ?

→はい。2(かい)にあります。

Có. Ở tầng 2.

Giải thích

Sử dụng biểu thức この cho “này”

これは có thể sử dụng một mình, nhưng この thì không thể sử dụng một mình mà để bổ ngữ cho địa điểm hoặc sự vật.

×・・・このにATMがありますか。

・・・このビルにATMがありますか。

Cái này/cái đó/cái kia? tiếng Nhật là gì?→この,その,あの Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Sự khác nhau củaあそこ và あの

Câu ví dụ

2.あそこに(おとこ)(ひと)がいますね。あの(ひと)はだれですか。

Ở đằng kia có một người đàn ông nhỉ. Người đó là ai vậy ?

→IMCの松本(まつもと)さんです。

Là anh Matsumoto của IMC.

Giải thích

Cái này cũng giống như câu ví dụ trước, あそこcó thể được sử dụng một mình, nhưng あのkhông thể được sử dụng một mình, và nó bổ ngữ cho (ひと).

Cái này/cái đó/cái kia? tiếng Nhật là gì?→この,その,あの Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】 Ở đây/ở đó/ở kia. Tiếng Nhật là gì?→ここ,そこ,あそこÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

だれが→ Ai

Câu ví dụ

3. (にわ)にだれがいますか。

Có ai đang trong vườn vậy?

→だれもいません。(ねこ)がいます。

Không có ai cả. Là con mèo.

Giải thích

Sử dụng biểu thức だれ cho “Ai”

Ngoài ra, câu trúc 【Địa điểm】+ に trong bài viết này là một điểm đáng chú ý!

Và, だれもいません là biểu thị rằng “không có ai cả”, nhấn mạnh sự phủ định là không có gì cả.

[Có ai không? Không có ai cả.] tiếng Nhật là gì? → だれがいますか?だれもいません Giải thích ý nghĩa và cách sử dụng [Ngữ pháp N5]

Diễn đạt lên, xuống, trái và phải, bên trong và bên ngoài.

Câu ví dụ

4.(はこ)(なか)(なに)がありますか。

Bên trong hộp có cái gì vậy?

(ふる)手紙(てがみ)写真(しゃしん)などがあります。

Có sổ tay và thư cũ.

Giải thích

Khi biểu thị lên, xuống, trái, phải, trong và ngoài, hãy thêm như dưới đây.

[Ở đâu?] Tiếng Nhật là gì? →どこに? 【Địa điểm】 + に Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5] [Trên, dưới, trái, phải, trong, ngoài, trước, sau] tiếng Nhật là gì? →上,下,左,右,中,外,前,後ろ giải thích ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

Ngoài ra, nếu bạn sử dụng như (ふる)手紙(てがみ)写真(しゃしん), nó có nghĩa là “hoặc”.

どこに → ở đâu

Câu ví dụ

5.郵便局(ゆうびんきょく)はどこにありますか。

Bưu điện nằm ở đâu vậy ạ?

(えき)(ちか)くです。銀行(ぎんこう)(まえ)にあります。

Ở gần nhà ga. Phía trước ngân hàng.

Giải thích

Nếu bạn muốn sử dụng biểu thức “Ở đâu”, chẳng hạn như khi bạn không biết “vị trí”, hãy sử dụng biểu thức どこに.

Tôi không nghĩ đó là một vấn đề, nhưng câu trả lời có vẻ hơi phức tạp. 😀

Đây là câu trả lời giải thích chi tiết về vị trí, nhưng về cơ bản, nó là sự kết hợp của AのB hay 【Địa điểm】+ に

Câu ví dụ của どこにいますか.

Câu ví dụ

6.ミラーさんはどこにいますか。

Ông Miller ở đâu vậy?

会議室(かいぎしつ)にいます。

Ở phòng họp.

Giải thích

Đặt câu hỏi  どこにいますか。để hỏi bạn đang ở đâu.

[Ở đâu?] Tiếng Nhật là gì? →どこに? 【Địa điểm】 + に Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

N5 Bài 10 Hội thoại (Có nước mắn Thái không?)

Miller : すみません。アジアストアはどこですか。

Xin lỗi. Cửa hàng Châu Á ở đâu vậy ạ?

Người phụ nữ: アジアストアですか。

Cửa hàng Châu Á hả?

          あそこに(しろ)いビルがありますね。

ở đằng kia có 1 tòa nhà màu trắng!

          あのビルの(なか)です。

Nó ở trong tòa nhà đó.

Miller: そうですか。どうもすみません。

Vậy à? Xin cám ơn !

Người phụ nữ: いいえ。

Không có gì.

…….

Miller: あのう、ナンプラー、ありますか?

Xin lỗi, nước mắm Thái, có không ạ?

Nhân viên: はい。あちらにタイ料理りょうりのコーナーがあります。

Có. Ở đằng kia, có một góc đồ ăn Thái ở đằng kia.

          ナンプラーはいちばん(した)です。

Nước mắm Thái ở kệ dưới cùng.

Miller: わかりました。どうも。

Tôi biết rồi. Cảm ơn!

[Giải thích] そうですか。どうもすみません。

Trong đoạn hội thoại này, すみません được dùng để bày tỏ lòng biết ơn.

Người Nhật thể hiện cả Excuse meSorryすみません, nhưng trên thực tế, Thank you đôi khi được thể hiện là すみません.

Tuy nhiên, cá nhân tôi nghĩ đó là ý nghĩa của Sorry, vì vậy tôi nghĩ tốt hơn hết vẫn nên nói rõ ràng là ありがとうございます (* ‘▽’).