【N5 Bài 11】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 11

Trong Minna no Nihongo Bài 11,

Tìm hiểu các biểu thức biểu thị số lượng, số người, thời gian, khoảng thời gian, v.v.. Nói nôm na là đơn vị đếm.

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

Minna no Nihongo / N5 Bài 11 Từ vựng / Cụm từ (Nghĩa và Tiếng Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt Chú thích
外国(がいこく) Nước ngoài  
両親(りょうしん) Ba mẹ (song thân)  
兄弟(きょうだい) Anh em  
クラス Kính  
1(いっ)(かい) 1 cái  
1(いっ)週間(しゅうかん) 1 tuần  
1(いっ)か月(かげつ) 1 tháng  
りんご Trái táo  
切手(きって) Con tem  
はがき Bưu thiếp/ bì thư  
全部(ぜんぶ) Toàn bộ  
船便(ふなびん) Gửi bằng đường biển  
航空便(こうくうびん) Giử bằng đường hàng không.  
Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5] V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Mina no Nohongo・ Mẫu câu N5 bài 11

Tìm hiểu các biểu thức biểu thị số lượng, số người, thời gian, khoảng thời gian, v.v.. Nói nôm na là đơn vị đếm.

【Mẫu câu】1ひとつ → đơn vị đếm cho mọi thứ.

Câu ví dụ

1. 会議室(かいぎしつ)にテーブルが7(なな)つあります。

Có 7 cái bàn trong phòng họp.

Giải thích

Khi đếm đồ vật, đơn vị đếm thường sử dụng nhất đó là

Có rất nhiều đơn vị đếm, nhưng “khi bạn không biết sử dụng đơn vị đếm nàothì hãy dùng không vấn đề gì cả.

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

【Mẫu câu】1いちねん → Đơn vị đếm của năm.

Câu ví dụ

2.わたしは日本(にほん)1(いち)(ねん)います。

Tôi đã ở Nhật được 1 năm.

Giải thích

Sử dụng ~(ねん) để đếm số năm.

Ngày,Tuần,Tháng,Năm Tiếng Nhật là gì? →日,週,月,年 Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Minna no Nihongo ・ Các câu ví dụ của N5 Bài 11

Bao nhiêu → いくつ

Câu ví dụ

りんごをいくつ()いましたか。

Bạn đã mua bao nhiêu táo vậy?

4(よっ)()いました。

Tôi đã mua 4 quả.

Giải thích

Như đã nói ở trên, dùng để đếm mọi đồ vật.

Mặt khác, khi đặt câu hỏi, sử dụng いくつ.

[Có bao nhiêu?] tiếng Nhật là gì? →いくつありますか?, “Đơn vị đếm”. Ý nghĩa và cách sử dụng [Ngữ pháp N5]
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Táo có thể được tính là 1(ひと)つ、2(ふた)つ, nhưng chúng cũng có thể được tính là 1個(いっこ)2()(). Vì vậy khi muốn có câu trả lời là 1個(いっこ)2()(), thì có thể đặt câu hỏi là 何個(なんこ)ですか?

(なん) + Đơn vị đếm + ですか? là biểu thức thường được sử dụng, vậy nên hãy ghi nhớ nhé!

何m(なんメートル)ですか?

何時(なんじ)ですか?

何色(なんしょく)ですか?

。。。。

。。。。。。。。

1いちえん→Đơn vị đếm của tiền、1いちまい →đơn vị đếm vật mỏng.

Câu ví dụ

2. 80(はちじゅう)(えん)切手(きって)5()(まい)とはがきを2()(まい)ください。

Lấy cho tôi 5 miếng tem loại 80 yên và 2 tấm bưu thiếp.

→はい。全部(ぜんぶ)500(ごひゃく)(えん)です。

Vâng. Tất cả là 500 yên.

Giải thích

Khi đếm tiền, nó được biểu thị là 1(いち)(えん)100(ひゃく)(えん)1000(せん)(えん)10(いち),000(まん)(えん), và những thứ mỏng như giấy được biểu thị là 1(いち)(まい)2()(まい)3(さん)(まい).

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

Ngoài ra, còn thường sử dụng cụm từ 全部(ぜんぶ) có nghĩa là tất cả hợp lại.

1ひと→ Đơn vị đếm của người.

Câu ví dụ

3.富士(ふじ)大学(だいがく)外国人(がいこくじん)先生(せんせい)がいますか。

Có giáo viên là người nước ngoài ở trường đại học Fuji không?

→はい、3(さん)(にん)います。みんなアメリカ(じん)です。

Có, có 3 người. Tất cả đều là người Mỹ.

Giải thích

Đơn vị để đếm số người là (にん)

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

Mẫu câu được sử dụng khi hỏi số người → 何人なんにんですか

Câu ví dụ

4.兄弟(きょうだい)何人(なんにん)ですか

Có mấy người anh em vậy?

4()(にん)です。(あね)2()(たり)(あに)1()(とり)います。

Có 4 người, 2 chị gái và 1 anh trai.

Giải thích

Khi muốn hỏi về số người, hãy sử dụng 何人(なんにん)ですか

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Dù cảm giác có cùng cách đọc, nhưng nó khác nhau về ý nghĩa.

Ví dụ:

何人(なんにん)ですか・・・Câu hỏi xác nhận số người.

何人(なんじん)ですか・・・Câu hỏi xác nhận về chủng tộc.

Từ nay, từ ngữ cảnh của câu văn, hãy nghĩ xem nó là cái nào nhé.

Người? tiếng Nhật là gì?→にん?じん?ひと?Cách đọc như thế nào【Ngữ pháp N5】

Câu hỏi về bao nhiêu lần một tuần

Câu ví dụ

5. 1(いっ)週間(しゅうかん)何回(なんかい)テニスをしますか。

Bạn chơi tennis bao nhiêu lần trong một tuần?

2()(かい)ぐらいします。

Khoảng 2 lần.

Giải thích

Thêm thời gian +trước 何回(なんかい)テニスをしますか。 Chúng ta có thể diễn đạt việc “bạn đã làm điều đó bao nhiêu lần trong khoảng thời gian đó

Tuy nhiên, nó không thể được sử dụng cho 毎朝(まいあさ)毎日(まいにち)

Ví dụ:

半年(はんとし)一回(いっかい)テストをうけます

(Nữa năm làm bài kiểm tra 1 lần)

毎日(まいにち)二回(にかい)シャワーをあびます

(Tôi tắm 2 lần mỗi ngày)

Khoảng bao nhiêu / bao lâu →どのくらい.

Câu ví dụ

6. 田中(たなか)さんはどのくらいスペイン()勉強(べんきょう)しましたか。

Anh Tanaka đã học tiếng Tây Ban Nha bao lâu rồi?

3(さん)か月(かげつ)勉強(べんきょう)しました。

Tôi học được 3 tháng rồi.

三か月(さんかげつ)だけですか。上手(じょうず)ですね。

Chỉ mới 3 tháng thôi hả? Giỏi nhỉ!

Giải thích

Khi được biểu thị bằng どのくらい, có nghĩa “khoảng bao lâu” khi hỏi về khoảng thời gian.

[Mất khoảng bao~vậy?] tiếng Nhật là gì? →どのくらい~ますか? Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

Ngoài ra, việc có rất ít cũng được nhấn mạnh bằng だけ.

[~ Chỉ ] tiếng Nhật là gì? →~だけ,~しか. Ý nghĩa và sự khác biệt. [Ngữ pháp N5/N4]
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

どのくらい cũng dùng để biểu thị cho số lượng và số lần, vậy nên

Khi được hỏi là 田中(たなか)さんはどのくらいスペイン()勉強(べんきょう)しましたか。

Thì sẽ có nhiều câu trả lời như sau:

Trường hợp của thời gian: 三か月(さんかげつ)勉強(べんきょう)しました。(Học được 3 tháng rồi)

Trường hợp của số lần: (しゅう)二回(ふたかい)勉強(べんきょう)しました (Một tuần học 2 lần)

Cả 2 câu này đều đúng.

Do vậy, nếu bạn muốn biết về thời gian thì hãy trình bày cho rõ ràng nhé!

Từ ~ đến → ~から…まで

Câu ví dụ

7.大阪(おおさか)から東京(とうきょう)まで新幹線(しんかんせん)でどのくらいかかりますか。

Từ Osaka đến Tokyo bằng Shinkansen thì mất khoảng bao lâu?

2()時間半(じかんはん)かかります。

Mất 2 tiếng rưởi.

Giải thích

Trường hợp muốn diễn đạt từ đâu đến đâu, hãy sử dụng mẫu câu ~から…まで

Nó không khó lắm, nhưng mẫu câu ~から…まで cũng có thể được sử dụng trong nhiều ngày.

Ví dụ như:

4()(がつ)から8(はち)(がつ)まで v.v…

Từ A đến B Tiếng Nhật là gì?→ AからBまでÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

N5 Bài 11 Hội thoại (Vui lòng làm điều này)

Quản lý : いい天気(てんき)ですね。お()かけですか。

Thời tiết đẹp nhỉ! Bạn ra ngoài sao?

Quang : ええ、ちょっと郵便局(ゆうびんきょく)まで。

Uh! Tôi đến bưu điện một chút.

Quản lý: そうですか。()ってらっしゃい。

Vậy à? Vậy đi đi.

Quang: ()ってきます。

Tôi đi đây.

……………………………………..

Quang :これ、オーストラリアまでお(ねが)いします。

Cái này, làm ơn gửi đến Australia giúp tôi!

Nhân viên bưu điện: はい。船便(ふなびん)ですか。航空便(こうくうびん)ですか。

Vâng! Gửi bằng đường biển hay đường hàng không vậy ạ?

Quang : 航空便(こうくうびん)はいくらですか。

Gửi đường hàng không bao nhiêu tiền vậy ạ?

Nhân viên bưu điện: 7600(えん)です。

7600 yên.

Quang: 船便(ふなびん)は?

Còn đường biển?

Nhân viên bưu điện: 3450(えん)です。

3450 yên.

Quang: どのくらいかかりますか。

Mất khoảng bao lâu?

Nhân viên bưu điện: 航空便(こうくうびん)7(なの)()船便(ふなびん)2()か月(かげつ)くらいです。

Đường hàng không thì 7 ngày, còn đường biển thì khoảng 2 tháng.

Quang: じゃ、船便(ふなびん)でお(ねが)いします。

Vậy, gửi bằng đường biển giúp tôi nhé!

[Giải thích] おかけですか

Có nghĩa là “Bạn ra ngoài sao?”

Đây là một mẫu câu thường được sử dụng, nhưng cũng có một mẫu câu khác là  外出(がいしゅつ)ですか

[Giải thích] どのくらいかかりますか.

どのくらい không chỉ biểu thị cho số ngày mà còn cho biết số lượng và tần suất, vì vậy hãy nhớ kiểm tra ngữ cảnh nhé (`・ ω ・ ´).