【N5 Bài 6】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

目次

Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 6

Trong Minna no Nihongo Bài 6,

Bạn sẽ có thể nói ~を…する, tức là nói đến các hoạt động cơ bản

Bạn có thể biết cách mời mọc.

Minna no Nihongo / N5 Bài 6 Từ vựng / Cụm từ (Nghĩa và Tiếng Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt Chú thích
(ほん) Sách  
()みます。 Đọc Vます形だと sẽ là ()みます Thể tự điển sẽ là ()
(えき) Nhà ga  
新聞(しんぶん) Báo    
()います Mua Vますsẽ là ()います Thể tự điển sẽ là ()
一緒(いっしょ) Cùng nhau  
神戸(こうべ) Kobe  
()きませんか? Đi không? Biểu hiện khi mời mọc
(やす)みましょう Nghỉ thôi nào.  (やす)む + ましょう
(さけ) Rượu  
()みます Uống  
パン Bánh mì  
(たまご) Trứng  
映画(えいが) Phim  
()ます Xem Vますsẽ là ()ます Thể tự điển sẽ là  ()
テニス Quần vợt (Tennic )  
花見(はなみ) Ngắm hoa Sự kiện vừa ăn vừa ngắm hoa anh đào Nhật Bản
()います Gặp gở Vますsẽ là ()います Thể tự điển sẽ là ()
Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5] V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Mina no Nihongo ・Mẫu câu của N5 Bài 6.

Ngữ pháp bài 6 sẽ là,

Hoạt động cơ bản → ~を…ます。 (Làm…)

Biểu hiện mời mọc, rủ rê → しましょう,しませんか (làm nào, làm không?)

【Mẫu câu】”Làm…” → ~を…ます

Câu ví dụ

1. わたしは(ほん)()みます。

Tôi đọc sách.

Giải thích

Thứ tự của tiếng Nhật khác với tiếng Việt.

Tiếng Nhật:

Chủ ngữ→ Tân ngữ → Động từ わたしは(ほん)()みます。

Tiếng Việt:

Chũ ngữ → Động từ → Tân ngữ  Tôi đọc sách.

Nhân đây, hãy học sự thay đổi của ()みます。nào

V- Từ điển:

()

Vます:

()ます。

V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5] Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5]

【Mẫu câu】 Khi giải thích hoạt động ở một địa điểm

Câu ví dụ

2. わたしは(えき)新聞(しんぶん)()います。

Tôi mua báo ở nhà ga.

Giải thích

わたしは新聞(しんぶん)()います。

Tôi mua 1 tờ báo.

Nếu bạn muốn nói “Mua ở đâu” thì sử dụng địa điểm + で

わたしは(えき)新聞(しんぶん)()います。

Hãy phân biệt nó với các trường hợp đại diện cho các điểm đến học ở N5 Bài 5.

Địa điểm + → Vị trí hoạt động

Địa điểm + → Điểm đến

[Trợ từ へ, đi đâu ] Tiếng Nhật nghĩa là gì?→ 場所 + へ, どこへ? Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

【Mẫu câu】 Biểu hiện mời mọc, rủ rê.

Câu ví dụ

3. いっしょに神戸(こうべ)()きませんか。

Cùng đi Kobe không?

Giải thích

いっしょに = Cùng nhau.

~ませんか? = Là một biểu hiện mời mọc, rủ rê.

Tại đây có thể sẽ có một nghi vấn

Câu hỏi đặt ra là “Tại sao nó ở dạng phủ định? いっしょに神戸(こうべ)()きますか? Tôi có nên dùng câu khẳng định không?”

Tất nhiên, cả hai đều ổn (* ´ ▽ ` *)

Tuy nhiên, nghĩa hơi khác một chút, và câu phủ định lịch sự hơn.

[Cùng nhau + động từ thể phủ định ?]Tiếng Nhật là gì?→<いっしょにVませんか?> Ý nghĩa, cách bày tỏ lời mời.【Ngữ pháp N5】

[Mẫu câu] Thể hiện câu trả lời tích cực đối với lời mời khi khuyến khích hành động.

Câu ví dụ

4. ちょっと(やす)みましょう。

Nghỉ ngơi một chút thôi nào

Giải thích

ちょっと= Một chút, một ít

Giải thích ý nghĩa và sự khác nhau của しよう và しましょう

Cơ bản thì không sao cả hãy coi đó là một trong những biểu hiện của sự mời mọc, rủ rê.

Tuy nhiên, nếu bạn viết chi tiết hơn, nó có thể phân chia thành

  • Khuyến khích các hành động đã dự định.
  • Câu trả lời khẳng định cho lời mời chào.

Lấy (やす)みましょう làm ví dụ.

Khi nói với người khác (やす)みましょう(nhắc nhở hành động đã lên kế hoạch) vì tôi có thời gian giải lao trong khi tập thể dục,

Vì tôi đã đến giờ nghỉ giải lao trong khi tập thể dục, tôi sẽ nói (やす)みましょう (lời nhắc hành động đã lên kế hoạch) với những người khác và 「いっしょに(やす)みませんか?」Để đáp lại lời mời, có những trường hợp bạn trả lời như 「いいですね。(やす)みましょう。」 (Một câu trả lời tích cực cho lời mời).

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Người Nhật cũng không nghĩ khắt khe như vậy. 😀

Người Nhật thông thường chỉ nhớ “các biểu hiện dùng khi mời mọc rủ rê“.

Minna no Nihongo ・ Các câu ví dụ của N5 Bài 6

Câu ví dụ của ○をしますか (Làm ○ không?)

Câu ví dụ

1. お(さけ)()みますか。

Có uống rượu không?

→いいえ、()みません。

Không, không uống.

Giải thích

Vしますか là “làm không?”

Ngoài câu nghi vấn, hãy ghi nhớ nó cũng là câu phủ định nhé.

Câu khẳng định:

Vますか (Ví dụ: ()みますか, ()べますか, (ある)きますか。)

Câu phủ định:

Vません (Ví dụ : ()みません, ()べません, (ある)きません)

Câu nghi vấn:

Vます (Ví dụ :()みます, ()べます, (ある)きます)

Kiểm tra bài viết dưới đây để biết các thay đổi kết nối động từ!

V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Câu ví dụ của 何をしますか (Làm cái gì vậy?)

Câu ví dụ

2. 毎朝(まいあさ) (なに)()べますか。

Bạn ăn gì  vào mỗi buổi sáng vậy?

→パンと(たまご)()べます。

Tôi ăn bánh mì và trứng.

Giải thích

Nếu bạn muốn viết “Làm cái gì vậy?”, hãy sử dụng 何をVますか để hỏi đối phương.

Để làm gì? Để làm… tiếng Nhật là gì? →何を?\OをVます. Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Tôi sẽ viết ra các thay đổi kết nối động từ bên dưới.

V Từ điển:

()べる

Vます:

()ます。

Biểu thức (まい), chẳng hạn như 毎朝(まいあさ), được giải thích chi tiết bên dưới.

【N5 Bài 4】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

Nếu bạn muốn diễn đạt song song cả hai, hãy viết パン(たまご)

Các câu ví dụ của các dạng câu hỏi trong quá khứ

Câu ví dụ

3. けさ (なに)()べましたか。

Sáng nay bạn đã ăn gì vậy?

(なに)()べませんでした。

Tôi đã không ăn gì cả.

Giải thích

Khi bạn muốn nói một câu hỏi hoặc câu phủ định trong quá khứ, hãy sử dụng các biểu thức như Vましたか? và  Vません.

[ V- Masita & V- Masendesita] Tiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vました& VませんでしたÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

(なに)も~ません của (なに)()べませんでした。Có nghĩa là “Gì cũng không~”

[Cái gì cũng + Động từ phủ định] tiếng Nhật là gì?→何もVない Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Câu ví dụ củaそれから (Sau đó/Từ đó trở đi)

Câu ví dụ

4. 土曜日(どようび) (なに)をしましたか。

Bạn đã làm gì vào thứ Bảy?

日本語(にほんご)勉強(べんきょう)しました。それから友達(ともだち)映画(えいが)()ました。

Tôi đã học tiếng Nhật, sau đó xem phim cùng bạn.

Giải thích

Sử dụng biểu thức それから để thực hiện một hành động khác sau một câu.

[Sau đó, Vて sau đó/tiếp đó] tiếng Nhật là gì? →Vて,それから,Vてから. Ý nghĩa và cách sử dụng.

Người + đại diện cho ý nghĩa của sự đồng hành.

Cho đến nay, đã xuất hiện hai lần, vì vậy hãy sắp xếp nó để không bị nhầm lẫn.

AとB (Ví dụ :携帯(けいたい)電話(でんわ)とコーヒー)

Người + (Ví dụ : (かあ)さんと)

Sau đó, hãy thường xuyên xem lại các ngày trong tuần.

Làm thế nào để diễn tả cho ngày trong tuần bằng tiếng Nhật? (Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thu, Thứ Sáu, Thứ Bảy, Chủ Nhật) [Minh họa / Nhật Bản]

Câu ví dụ của どこで (Ở đâu)

Câu ví dụ

5. どこでそのかばんを()いましたか。

Bạn đã mua cái cặp đó ở đâu vậy?

→メキシコで()いました。

Tôi đã mua nó ở Mexico.

Giải thích

場所 + で cho biết nơi thực hiện hoạt động.

“Ở ~”

Và nếu bạn hỏi một câu hỏi, nó sẽ là どこで

どこへ Hãy phân biệt và ghi nhớ nhé.

どこで ( Ở đâu)・・・Nơi nó hoạt động.

どこへ(Đến đâu)・・・Nơi đến.

Câu hỏi bằng lời yêu cầu hoặc từ chối → Câu ví dụ của Vしませんか.

Câu ví dụ

6. あした テニスをしませんか。

Ngày mai bạn chơi tennis không ?

→ええ、いいですね。

À à, Được đấy.

Giải thích

Vしませんか có 2 ý nghĩa.

  • Phủ định của câu nghi vấn.
  • Câu văn mời mọc, rủ rê.
[Cùng nhau + động từ thể phủ định ?]Tiếng Nhật là gì?→<いっしょにVませんか?> Ý nghĩa, cách bày tỏ lời mời.【Ngữ pháp N5】

Một số người có thể tự hỏi, “Sự khác biệt là gì?”

Tôi nghĩ bạn có thể hiểu nó với hầu hết các câu và tình huống.

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Khi người Nhật chỉ thấy câu (あさ)ごはんを()べませんか,

Tôi không biết là câu hỏi phủ định “Bạn không ăn sáng?” hay ý nghĩa của lời rủ rê “ Chúng ta hãy ăn sáng cùng nhau.

Vì vậy, hãy sử dụng nó đúng cách tùy theo tình huống (/ ・ ω ・) /

Câu ví dụ của Vましょう(V nào)

Câu ví dụ

7. あした 10(じゅう)()(えき)()いましょう。

Ngày mai gặp nhau ở ga lúc 10 thôi nào.

→わかりました。

Tôi biết rồi.

Giải thích

Vましょうlà một biểu hiện của sự mời mọc.

Giải thích ý nghĩa và sự khác nhau của しよう và しましょう

Ngoài ra, thời gian + trở thành “Vào lúc ~”, có thể đại diện cho thời gian hoạt động.

N5 Bài 6 Hội thoại (いっしょにきませんか。)

Sato: ミラーさん。

Anh Miller.

Miller: (なん)ですか。

Gì vậy ạ?

Sato: あした 友達(ともだち)とお花見(はなみ)をします。

  Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa cùng bạn.

ミラーさんもいっしょに()きませんか。

Anh Miller đi cùng không?

Miller: いいですね。どこへ()きますか。

Được đấy. Đi ở đâu vậy?

Sato: 大阪(おおさか)(じょう)です。

Lâu đài Osaka.

Miller: 何時(なんじ)()きますか。

Vào lúc mấy giờ?

Sato: 10(じゅう)()大阪駅(おおさかえき)()いましょう。

  Gặp nhau lúc 10 ở lâu đài Osaka nhé!

Miller: わかりました。

 Tôi biết rồi.

Sato: じゃ、また あした。

  Vậy, hẹn gặp lại ngày mai.

[Giải thích] なんですか。= Gì vậy ạ?

(なん)ですかlà một biểu thức được sử dụng khi bạn không biết về đối tượng.

Cái gì? tiếng Nhật là gì?→何ですか? Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

[Giải thích] あした 友達ともだちとお花見はなみをします。=  Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa cùng bạn.

Tiếng Việt có nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa cùng bạn.”

Nếu bạn muốn sử dụng một danh từ giống như một động từ như 花見(はなみ)をします, hãy sử dụng biểu thức Nをします.

*N・・・Noun(Danh từ)

Một số ví dụ khác

カラオケをします

勉強(べんきょう)をします

運動(うんどう)をします

Hãy nhớ rằng điều này có thể được sử dụng cho tất cả các danh từ, bao gồm cả hành động! (`―´) ノ

MEMO

花見(はなみ) là một sự kiện duy nhất của Nhật Bản, nơi bạn có thể ăn cơm và uống rượu dưới tán hoa anh đào nở rộ.

Hoa anh đào chỉ nở trong khoảng hai tuần, vì vậy nếu bạn đến Nhật Bản, hãy rủ bạn bè đi ngắm hoa anh đào nhé (´ ▽ `)

[Giải thích] ミラーさんもいっしょにきませんか。=  Anh Miller đi cùng không?

“~ cũng” sẽ là Người +

Trong trường hợp mời mọc, rủ rê, hãy sử dụng いっしょに~ませんか?

[Cùng nhau + động từ thể phủ định ?]Tiếng Nhật là gì?→<いっしょにVませんか?> Ý nghĩa, cách bày tỏ lời mời.【Ngữ pháp N5】

[Giải thích] どこへきますか。 = Đi ở đâu vậy?

“Đến ~” sẽ là Địa điểm +

[Trợ từ へ, đi đâu ] Tiếng Nhật nghĩa là gì?→ 場所 + へ, どこへ? Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

[Giải thích] 10じゅう大阪駅おおさかえきいましょう。= Gặp nhau lúc 10 ở lâu đài Osaka nhé!

Địa điểm và thời gian khi hoạt động được thực hiện như sau.

Thời gian thực hiện hành động → Thời gian +(Vào lúc)

Nơi thực hiện hành động → Địa điểm + (Ở/tại~)

Vましょう có nghĩa là rủ rê, mời mọc.

Giải thích ý nghĩa và sự khác nhau của しよう và しましょう