“[Thời gian] + mất”/ mất thời gian, tiếng Nhật là gì? →【時間】+ かかります, 時間がかかります. Ý nghĩa cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Ý nghĩa vả cách sử dụng của 【時間】+ かかります.

Trong tiếng Việt có nghĩa là [Thời gian] + mất/ mất thời gian.

Trong tiếng Anh thì cảm giác như là “It takes 15minitus” 

Ví dụ:

1.ベトナムから日本(にほん)までどのくらいかかりますか?

Từ Việt Nam đến Nhật Bản mất khoảng bao nhiêu thời gian.

8(はち)時間(じかん)かかります。

Mất 8 tiếng.

2.それは時間(じかん)がかかりますか?

Cai đó có mất thời gian không?

→わかりません。しかし、時間(じかん)がかかりそうですね。

Tôi không biết. Tuy nhiên, có lẽ sẽ mất thời gian đó ạ!

MEMO
Tiền】+ かかります “Tốn tiền” cũng được dùng cho trường hợp của tiền.

“[Tiền] + tốn/mất” tiếng Nhật là gì? →【お金】+ かかります, お金がかかります. Ý nghĩa cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]
Tóm tắt

  1. Trong tiếng Việt có nghĩa là [Thời gian] + mất”/ mất thời gian.
  2. Có thể diễn giải được như 【Thời gian】 + かかります và 【Thời gian】 + 必要(ひつよう)です。
  3. 時間(じかん)がかかります chỉ ra rằng sẽ cần rất nhiều thời gian.
  4. 時間(じかん)がかかりますか? có nghĩa như là “Phải cần rất nhiều thời gian hả?”

Chi tiết về ý nghĩa vả cách sử dụng của 【時間】+ かかります.

Giáo viên

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về 【時間】+ かかります.
Vâng! (`・ω・´)

Học sinh

【時間】+ かかります → [Thời gian] + mất”/ mất thời gian.

Câu ví dụ

1.ベトナムから日本(にほん)までどのくらいかかりますか?

Từ Việt Nam đến Nhật Bản mất khoảng bao nhiêu thời gian.

8(はち)時間(じかん)かかります。

Mất 8 tiếng.

Giải thích

Sử dụng 【時間】+ かかります để trả lời khi bạn cần phải mất bao nhiêu thời gian.

Điều này cũng giống như [Thời gian] + です.

Ngoài ra, khi muốn hỏi cần khoảng bao nhiêu thời gian”, hãy sử dụng どのくらい~ですか?/ますか?

[Mất khoảng bao~vậy?] tiếng Nhật là gì? →どのくらい~ますか? Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

~から…まで có nghĩa là từ … đến”

Từ A đến B Tiếng Nhật là gì?→ AからBまでÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

時間じかんがかかります → phải mất rất nhiều thời gian.

Câu ví dụ

2.それは時間(じかん)がかかりますか?

Cai đó có mất thời gian không?

→わかりません。しかし、時間(じかん)がかかりそうですね。

Tôi không biết. Tuy nhiên, có lẽ sẽ mất thời gian đó ạ!

Giải thích

時間(じかん)がかかりますか? là câu hỏi “có mất nhiều thời gian không?

Ngoài ra, giống như 5 tiếng, khi bạn nói 時間(じかん)がかかります mà không sử dụng số, điều đó có nghĩa là “sẽ mất rất nhiều thời gian“.

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Đối với biểu thức 時間(じかん)がかかります cũng có khi sử dụng với ý nghĩa là “Tôi không biết thời gian chính xác, nhưng mất nhiều thời gian hơn tôi tưởng“.

Nếu bạn muốn nói “sẽ mất một ít thời gian”,

sẽ viết là もう(すこ)時間(じかん)がかかります.

Ngoài ra, nếu bạn bỏ qua 時間(じかん) như cách nói bên dưới, thì ý nghĩa vẫn như nhau.

もう(すこ)しかかる

もうちょっとかかる

Tổng kết

  1. Trong tiếng Việt có nghĩa là [Thời gian] + mất”/ mất thời gian.
  2. Có thể diễn giải được như 【Thời gian】 + かかります và 【Thời gian】 + 必要(ひつよう)です。
  3. 時間(じかん)がかかります chỉ ra rằng sẽ cần rất nhiều thời gian.
  4. 時間じかんがかかりますか? có nghĩa như là “Phải cần rất nhiều thời gian hả?”