【N5 Bài 12】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 12

Trong Minna no Nihongo Bài 12,

Chúng ta sẽ học các mẫu câu liên quan đến việc giải thích quá khứ và các mẫu câu dùng để so sánh.

Minna no Nihongo / N5 Bài 12 Từ vựng / Cụm từ (Nghĩa và Tiếng Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt Chú thích
きのう Hôm qua  
(あめ) Mưa  
(さむ) Lạnh Tính từ đuôi い
北海道(ほっかいどう) Tỉnh Hokkaido  
九州(きゅうしゅう) Tỉnh Kyusyu  
(おお)きい Lớn Tính từ đuôi い
(なつ) Mùa hè  
京都(きょうと) Thủ đô Kyoto  
天気(てんき) Thời tiết  
() Gặp gỡ V Tự điển là ()う Vます là ()います
空港(くうこう) Sân bay  
電車(でんしゃ) Xe điện, tàu điện  
写真(しゃしん) Hình ảnh  
() Chụp (chụp ảnh) V Tự điển là  ()る Vます là ()ります
Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5] V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Mina no Nohongo・ Mẫu câu N5 bài 12

Trong Minna no Nihongo Bài 12,

Chúng ta sẽ học các mẫu câu liên quan đến việc giải thích quá khứ và các mẫu câu dùng để so sánh.

Đối với thì quá khứ, sự thay đổi có thể khác nhau tùy thuộc vào động từ và tính từ, vì vậy hãy cẩn thận!

Trong các mẫu câu so sánh, chúng ta sẽ không chỉ học về các mẫu câu để so sánh mà còn cả những mẫu câu “tốt nhất trong số đó”.

【Mẫu câu】 Khi diễn đạt thì quá khứ của câu khẳng định →でした

Câu ví dụ

1. きのうは(あめ)でした。

Hôm qua trời mưa.

Giải thích

Câu khẳng định là きのうは(あめ)です, nhưng ở thì quá khứ, nên chuyển thành でした

Quá khứ,Quá khứ phủ định? tiếng Nhật là gì?→~でした&ではありませんでした Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

きのうkanji viết là 昨日(きのう) , nhưng cách đọc lại là 昨日(さくじつ) .

Cả hai đều được sử dụng hàng ngày, nhưng 昨日(さくじつ) là một cách diễn đạt cứng nhắc hơn một chút là dạng thường được sử dụng trong tin tức.

【Mẫu câu】 Khi diễn đạt thì quá khứ của tính từ đuôi い →かった.

Câu ví dụ

2.きのうは(さむ)かったです。

Hôm qua trời lạnh.

Giải thích

(さむ) biểu thị cho “lạnh”

Loại từ của từ vựng trên chính là tính từ đuôi , hãy ôn lại sự khác biệt của tính từ đuôi và tính từ đuôi trong bài viết bên dưới nhé!

[Tính từ] trong tiếng Nhật là gì? Tính từ đuôi い và Tính từ đuôi な. Ý nghĩa và cách sử dụng 【Ngữ pháp N5】

Tính từ đuôi sẽ  chuyển thành かったở cuối từ, khi nó trở thành thì quá khứ.

Nó sẽ có dạng như sau

(さむ)い → (さむ)かった

【Thể い】 +かったです,【Thể い】 + くなかったです. Ý nghĩa và cách sử dụng. Quá khứ khẳng định và quá khứ phủ định của Tính từ đuôi い [Ngữ pháp N5]

【Mẫu câu】B thì  → AよりB

Câu ví dụ

3. 北海道(ほっかいどう)九州(きゅうしゅう)より(おお)きいです。

Hokkaido thì lớn hơn Kyusyu.

Giải thích

Khi muốn diễn đạt “A hơn B” thì sử dụng mẫu câu AよりB.

[A nhiều hơn B (hơn hẳn)] tiếng Nhật là gì? →AはBより(ずっと) 【Tính từ】です。. Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

【Mẫu câu】trong ~ là nhất → 〇が、いちばん~です

Câu ví dụ

4. わたしは1(いち)(ねん)(なつ)がいちばん()きです。

Trong 1 năm tôi thích nhất là mùa hè.

Giải thích

Khi muốn diễn đạt “trong ~ là nhất’’, chúng ta sẽ sử dụng mẫu câu 〇がいちばん~です。

Ở bài này được viết là 1(いち)(ねん), nhưng cũng có một cách nói khác như 1(いち)(ねん)(なか)で .

Minna no Nihongo ・ Các câu ví dụ của N5 Bài 12

Khi diễn đạt thì quá khứ của tính từ đuôi  な (câu phủ định)

Câu ví dụ

1. 京都(きょうと)(しず)かでしたか。

Ở Kyoto có yên tịnh không?

→いいえ。(しず)かじゃありませんでした。

Không. Nó không hề yên tịnh.

Giải thích

(しず)かだ chính là tính từ đuôi tiêu biểu.

[Tính từ] trong tiếng Nhật là gì? Tính từ đuôi い và Tính từ đuôi な. Ý nghĩa và cách sử dụng 【Ngữ pháp N5】

Và trong quá khứ của tính từ, cách viết thay đổi giữa câu khẳng định và câu phủ định.

Câu khẳng định:

(しず)かでした

Câu phủ định:

(しず)かじゃありませんでした

じゃりません phía sau là một dạng với でした!

[Không phải] trong tiếng Nhật là gì?→じゃありません và くないです phủ định của tính từ trong tiếng Nhật là gì【Ngữ pháp N5】

Không lắm →あまり

Câu ví dụ

2. 旅行(りょこう)(たの)しかったですか。

Đi du lịch có vui không ?

→はい。(たの)しかったです。

Có. Vui lắm.

→天気はよかったですか。

Thời tiết có đẹp không?

→いいえ。あまりよくなかったです。

Không. Không tốt cho lắm.

Giải thích

(たの)しいよい là tính từ đuôi

Ở thì quá khứ, đuôi từ thay đổi như sau.

(たの)しい

(たの)かった

よくない

よくなかった

【Thể い】 +かったです,【Thể い】 + くなかったです. Ý nghĩa và cách sử dụng. Quá khứ khẳng định và quá khứ phủ định của Tính từ đuôi い [Ngữ pháp N5]

Nếu bạn muốn diễn đạt mức độ thấp như “không lắm/ không mấy” , hãy sử dụng あまりđể diển đạt.

[Không… lắm.] tiếng Nhật là gì? →あまり~ない Ý nghĩa và cách sử dụng【Ngữ pháp N5/N3】
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Ở đây, あまり, diễn đạt mức độ thấp, được sử dụng trong câu phủ định, vì vậy hãy nhớ nó cùng với あまり~ないnhư bộ.

Như thế nào rồi?→どうでしたか và Rất →とても

Câu ví dụ

3.きのうのパーティーはどうでしたか

Buổi tiệc hôm qua thế nào?

→とてもにぎやかでした。いろいろな(ひと)()いました。

Rất là sôi động, tôi đã gặp được rất nhiều người.

Giải thích

Nếu bạn muốn hỏi tình huống như thế nào như “thế nào”, hãy sử dụng どうですか, nhưng câu này là thì quá khứ, vì vậy hãy sử dụng どうでしたか.

Trường hợp diễn đạt mức độ lớn, chẳng hạn như “Rất” hãy sử dụng とても

Giải thích sự khác nhau của とても và よく 【Tổng hợp】

Mẫu câu để so sánh → より

Câu ví dụ

4.ニューヨークは大阪(おおさか)より(さむ)いですか。

New York có lạnh hơn Osaka không?

→ええ、ずっと(さむ)いです。

Uh, trời lạnh suốt luôn.

Giải thích

Khi so sánh như “A hơn B”, thì hãy sử dụng mẫu câu AよりB.

Ngoài ra, nếu sự khác biệt lớn khi so sánh, ずっと cũng được sử dụng.

[A nhiều hơn B (hơn hẳn)] tiếng Nhật là gì? →AはBより(ずっと) 【Tính từ】です。. Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

Cái nào → どちら

Câu ví dụ

5. 空港(くうこう)までバスと電車(でんしゃ)とどちらが(はや)いですか。

Đến sân bay bằng xe bus và tàu điện thì cái nào nhanh hơn?

電車(でんしゃ)(ほう)(はや)いです。

Tàu điện nhanh hơn.

Giải thích

Nếu muốn hỏi về kết quả so sánh “cái nào”, thì sử dụng mẫu câu どちら

[Cái nào/ bên nào/ phía nào…?] tiếng Nhật là gì? → どっち,どちら,どちらのほうが. Ý nghĩa và sự khác biệt. [Ngữ pháp N5]
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Mặc dù câu ví dụ là,

空港(くうこう)までバスと電車(でんしゃ)とどちらが(はや)いですか。

Nhưng trong hội thoại tiếng Nhật thường là

空港(くうこう)までバスと電車(でんしゃ)、どちらが(はや)いですか。

まで có nghĩa là “Đến”

Từ A đến B Tiếng Nhật là gì?→ AからBまでÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

“Cái nào cũng/cả 2”→ どちらも

Câu ví dụ

6. 海と山とどちらが好きですか。

Biển và núi bạn thích cái nào hơn.

→どちらも好きです

Tôi thích cả 2.

Giải thích

“Cái nào cũng/cả 2” được diễn đạt bằng どちらも

Sử dụng khi muốn diển đạt cả 2.

Biểu thức thể hiện điều yêu thích nhất trong số đó.

Câu ví dụ

7.日本(にほん)料理(りょうり)(なか)(なに)がいちばん()きですか。

Trong những món ăn của Nhật bạn thích nhất món nào?

→てんぷらがいちばん()きです。

Tôi thích nhất là Tempura.

Giải thích

Trường hợp hỏi thích điều gì nhất, (なに)がいちばん()きですか。

Trong câu ví dụ này, phạm vi được giới hạn ở 日本(にほん)料理(りょうり)(なか), vì nó sẽ bao gồm các món ăn từ khắp nơi trên thế giới nữa.

N5 Bài 12 Hội thoại (Lễ hội Gion như thế nào? (lễ hội cầu an được tổ chức ở Kyoto))

Miller: ただいま。

Tôi về rồi.

Quản lý:  お(かえ)りなさい

Về rồi đấy à!

Miller : これ、京都(きょうと)のお土産(みやげ)です。

Cái này, là quà của Kyoto.

Quản lý:  どうもすみません。祇園(ぎおん)(まつり)はどうでしたか。

Cám ơn. Lễ hội Gion như thế nào?

Miller : おもしろかったです。とてもにぎやかでした。

Thú vị lắm. Rất là náo nhiệt.

Quản lý:  祇園(ぎおん)(まつり)京都(きょうと)(まつ)りでいちばん有名(ゆうめい)ですからね。

Vì lễ hội Gion là lễ hội nổi tiếng nhất của Kyoto nhỉ!

Miller : そうですか。写真(しゃしん)をたくさん()りました。これです。

Đúng vậy! tôi đã chụp được rất nhiều hình. Đây.

Quản lý:  わあ、すごい(ひと)ですね。

Waaa!!! Người ghê thật nhỉ!

Miller : ええ。ちょっと(つか)れました。

Uhm! Hơi mệt.

[Giải thích] ただいま、おかえりなさい

Có nghĩa là

ただいま→Tôi về rồi.

おかえりなさい →Về rồi đấy à!

Đó là từ dành cho những người về nhà nói và những người ở nhà nói khi ai đó trở về nhà!

Đây là mẫu câu có thể được sử dụng bất cứ lúc nào, vì vậy hãy ghi nhớ nó nào!(´ ▽ `)

[Giải thích] すごいひとですね。

Câu này là câu rút gọn của câu すごい(ひと)(すう)ですね。

Tuy nhiên, khi sử dụng một mình, tùy theo ngữ cảnh mà chúng ta có thể hiểu theo 2 ý sau:

すごい(ひと)(の(すう))ですね。→ (số người rất nhiều)

すごい(ひと)ですね。→[](Người này thật tuyệt vời)