[Không… lắm.] tiếng Nhật là gì? →あまり~ない Ý nghĩa và cách sử dụng【Ngữ pháp N5/N3】

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Có thể nói ý nghĩa và cách sử dụng của あまり~ない là gì…?

あまり~ない  là một ngữ pháp về câu phủ định, sử dụng khi mức độ phủ định thấp.

Sử dụng cho,

.Động từ.

.Tính từ đuôi

.Tính từ đuôi

Trong tiếng Việt là [Không… lắm], trong tiếng Anh là not so much

[Tính từ] trong tiếng Nhật là gì? Tính từ đuôi い và Tính từ đuôi な. Ý nghĩa và cách sử dụng 【Ngữ pháp N5】

Ví dụ:

1.この映画えいがはあまり面白おもしろくないです。

Cái phim này không thú vị cho lắm.

2.このまちはあまりきれいじゃありません。

Khu phố này không đẹp cho lắm.

3.わたしはあまりInstagramを使つかいません。

Tôi rất hiếm khi sử dụng Instagram.

4.このお菓子かしはあんまりきじゃないなあ。

Cái bánh này không thích lắm.

Tóm tắt

  1. あまり~ない là một ngữ pháp về câu phủ định, sử dụng khi mức độ phủ định thấp.
  2. Luôn sử dụng あまり với các câu phủ định như ない và ではありません
  3. あまり~ない được sử dụng cho động từ, tính từ đuôi い và tính từ đuôi な
  4. あまり thường được gọi là あんまり hoặc あんま trong cuộc hội thoại.

Giải thích cụ thể về あまり~ない

Giáo viên

Trong bài viết trước, bạn đã học được rằng とても~ない không thường xuyên được sử dụng trong tiếng Nhật đúng không nào?
Vâng!

Học sinh

Giáo viên

とても và あまり~ない thường được hỏi trong JLPT, vì vậy hãy học tập thật kỷ nào!

Kiểu sử dụng あまり~ない trong tính từ đuôi い.

Câu ví dụ

1.この映画えいがはあまり面白おもしろくないです。

Cái phim này không thú vị cho lắm.

Giải thích

Đó là một câu sử dụng あまり~ない như một tính từ đuôi .

Người Nhật thường sử dụng biểu thức あまり~ない.

Lý do là

Bởi vì この映画えいが面白おもしろくないです。 gián tiếp và nhẹ nhàn hơn この映画えいがあまり面白おもしろないです。

Cái này/cái đó/cái kia? tiếng Nhật là gì?→この,その,あの Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】 [Tính từ] trong tiếng Nhật là gì? Tính từ đuôi い và Tính từ đuôi な. Ý nghĩa và cách sử dụng 【Ngữ pháp N5】

Kiểu sử dụng あまり~ない trong tính từ đuôi な.

Câu ví dụ

2.このまちはあまりきれいじゃありません。

Khu phố này không đẹp cho lắm.

Giải thích

きれいだ là tính từ đuôi  và mẫu あまり~ない.

きれいだ là danh từ きれい, vì vậy nó có thể bị nhầm lẫn với tính từ đuôi , vì vậy hãy cẩn thận.

Tôi đã viết một bài viết trong bài viết dưới đây nói rằng きれいだ là một tính từ đuôi ? Hay nó là một tính từ đuôi ?.Vì vậy, nếu được xin vui lòng đọc nó nhé.

[Tính từ] trong tiếng Nhật là gì? Tính từ đuôi い và Tính từ đuôi な. Ý nghĩa và cách sử dụng 【Ngữ pháp N5】

Kiểu sử dụng あまり~ない trong động từ.

Câu ví dụ

3.わたしはあまりInstagramを使つかいません。

Tôi rất hiếm khi sử dụng Instagram.

Giải thích

Nếu bạn muốn mô tả động từ không quá cao (thấp), hãy sử dụng あまり~ない trong động từ.

Hãy xem các động từ khác và あまり~ない trong ví dụ nào.

Ví dụ:

あまり勉強べんきょうしませんでした。

Tôi đã không học hành nhiều lắm.

→ Nếu bạn muốn sử dụng thì quá khứ, hãy sử dụng でした.

V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

あまりべられませんでした。

Không thể ăn được nhiều.

→ Ngữ pháp khi được sử dụng với các động từ thể khả năng (れる,られる)

Sự khác biệt của あんまり,あんま,あまり. Cách sử dụng trong hội thoại.

Trong cuộc hội thoại có những trường hợp người Nhật gọi biểu thức あまり~ないあんまり hoặc あんま.

Trong những cuộc trò chuyện nhanh chóng, tôi cũng thường hay làm vậy. ^^

Về cơ bản mà nói, thì ý nghĩa của あんまり,あんま,あまり không hề khác nhau.

Tuy nhiên, trong đó あまり là lịch sự nhất, nên giao tiếp trong kinh doanh và viết văn thì đừng sử dụng あんまり và あんまnhé!

Đối với những cuộc hội thoại thông thường, hoặc những cuộc trò chuyện nhanh thì việc sử dụng あんまり và あんま có lẽ sẽ tốt hơn.

Câu ví dụ

4.このお菓子かしはあんまりきじゃないなあ。

Cái bánh này không thích lắm.

Giải thích

あんまり thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện.

Ngoài ra, với あんま,thường nói các câu ví dụ như là “Khi tôi nói với bạn bè rằng tôi không làm bài tập về nhà”.

Ví dụ:

A: 昨日きのう宿題しゅくだいやった? (Đã làm bài tập về nhà hôm qua chưa?)

B:あんまやっていないんだよね~やばい。(Dường như là chưa làm rồi thì phải… chết rồi!)

Tổng kết

  1. あまり~ない là một ngữ pháp về câu phủ định, sử dụng khi mức độ phủ định thấp.
  2. Luôn sử dụng あまり với các câu phủ định như ない và ではありません
  3. あまり~ない được sử dụng cho động từ, tính từ đuôi い và tính từ đuôi な
  4. あまり thường được gọi là あんまり hoặc あんま trong cuộc hội thoại.