【N5 Bài 4】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

・Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 4

Mina no Nihongo ・Đặc điểm của N5 Bài 4

Trong Minna no Nihongo Bài 4, chúng ta sẽ tập trung vào các biểu thức biểu thị thời gian, chẳng hạn như “○ giờ ○ phút”.

Ngoài ra, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu các biểu thức của các ngày trong tuần chẳng hạn như “Thứ Hai”.

Minna no Nihongo / N5 Bài 4 Từ vựng / Cụm từ (Nghĩa và Tiếng Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt Chú thích
(いま) Bây giờ  
毎朝(まいあさ) Mỗi buổi sáng  
()きます Thức dậy Vます sẽ là ()きます Dạng tự điển là ()きる
きのう Hôm qua  
勉強(べんきょう)します Học Vますsẽ là 勉強(べんきょう)します Dạng tự điển là 勉強(べんきょう)する
何時(なんじ)ですか。 Mấy giờ?  
2()()10(じゅっ)(ぷん)です。 2 giờ 10 phút  
ニューヨーク New York  
午前(ごぜん) Buổi sáng Để diễn đạt về buổi sáng sẽ là 午後(ごご)
土曜日(どようび) Thứ 7  
日曜日(にちようび) Thứ 2  
銀行(ぎんこう) Ngân hàng  
毎晩(まいばん) Mỗi buổi tối  
()ます Ngủ Vますsẽ là ()ます Dạng tự điển là ()
毎日(まいにち) Mỗi ngày  
(あさ) Buổi sáng  
(はたら)きます Làm việc Vますsẽ là (はたら)きます Dạng tự điển là (はたら)
電話番号(でんわばんごう) Số điện thoại  
何番(なんばん) Số mấy  
(やす) Nghỉ ngơi  
(なん)曜日(ようび) Thứ mấy  

Mina no Nihongo ・Mẫu câu của N5 Bài 4.

Trong ngữ pháp của bài 4,

Biểu thức thể hiện thời gian → ()(ふん),何時(なんじ) (○ giờ ○ phút, mấy giờ)

Các biểu thức đại diện cho ngày trong tuần → 月曜日(げつようび), (なん)曜日(ようび) (thứ hai, thứ mấy?)

【Mẫu câu】○ giờ ○ phút→ ○

Câu ví dụ

1. (いま) 4()()5()(ふん)です。

Bây giờ là 4 giờ 5 phút.

Giải thích

(いま) = Bây giờ.

MEMO

Trong câu này, (いま)  ở đầu câu, nhưng các trạng từ như (いま) có thể được thể hiện ở đầu hoặc trong câu khi giao tiếp.

 Ví dụ giống như,

そういえば、(いま)何時(なんじ)ですか?

Nhắc mới nhớ, bây giờ, là mấy giờ rồi?

Nhân tiện, cách biểu thị thời gian là ()(ふん)(びょう)です。(○giờ ○phút ○giây)

Thời gian +です。

Về cơ bản, tôi không nghĩ nó khó lắm đâu,

Để biết chi tiết hơn, hãy tham khảo thêm ở bài viết dưới đây nhé!

Giờ/phút/giây/? Tiếng Nhật là gì?→時,分,秒 Cách đọc【Ngữ pháp N5】

【Mẫu câu】Mỗi buổi sáng → 毎朝

Câu ví dụ

1. わたしは毎朝(まいあさ) 6(ろく)()()きます。

Mỗi buổi sáng tôi thức dạy lúc 6 giờ.

Giải thích

毎朝(まいあさ) = Mỗi buổi sáng.

Trong trường hợp của Nhật Bản, bạn có thể sử dụng biểu thức tương tự như Mỗi ○ bằng cách đặt (まい).

Trong tiếng Anh, nó giống như every 6 o’clock.

Mỗi buổi tối → 毎晩(まいばん)

Mỗi ngày → 毎日(まいにち)

Mỗi tuần → 毎週(まいしゅう)

Mỗi tháng → 毎月(まいつき)

Mỗi năm → 毎年(まいとし)

Đây là những biểu thức thường được sử dụng, vậy nên hãy ghi nhớ nhé!

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Một biểu thức thường được sử dụng là,

毎週(まいしゅう)月曜日(げつようび)にミーティングをしましょう!

Hãy họp vào thứ hai mỗi tuần nhé.

毎晩(まいばん)8(はち)()()ます

Mỗi tối tôi ngủ vào lúc 8 giờ.

Kiểu như thế, thời gian và ngày trong tuần đều phía sau (まい)

()きますlà Vます

V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

【Mẫu câu】Hôm qua đã học rồi → きのう勉強べんきょうしました。

Câu ví dụ

1. わたしはきのう勉強(べんきょう)しました。

Tôi đã học hôm qua rồi.

Giải thích

昨日(きのう) = Hôm qua

Các câu ví dụ được viết bằng hiragana, nhưng vì chúng là chữ kanji thường xuyên được sử dụng, chúng ta hãy ghi nhớ chúng bằng chữ kanji nhé (= ゜ ω ゜)

Điều cần học ở đây đó là ở đây là cách diễn đạt thì quá khứ.

Ở thì quá khứ, Vます chuyển thành Vました.

Vます:

勉強(べんきょう)します→ Hiện tại hoặc tương lai

Vました:

勉強(べんきょう)しました → Quá khứ

[ V- Masita & V- Masendesita] Tiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vました& VませんでしたÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

Minna no Nihongo ・ Các câu ví dụ của N5 Bài 4

Câu ví dụ của 今、何時ですか。(Bây giờ, mấy giờ rồi?)

Câu ví dụ

1. (いま) 何時(なんじ)ですか。

Bây giờ là mấy giờ rồi?

2()()10(じゅっ)(ぷん)です。

2 giờ 10 phút.

ニューヨークは(いま) 何時(なんじ)ですか。

New Yourk bây giờ là mấy giờ?

午前(ごぜん)0(れい)()10(じゅっ)(ぷん)です。

0 giờ 10 phút sáng.

Giải thích

Nếu biết nghĩa của (いま)何時(なんじ)ですか。 “Bây giờ là mấy giờ rồi?” thì không vấn đề gì.

Và chúng ta hãy kiểm tra lại cách đếm nhé.

Giờ/phút/giây/? Tiếng Nhật là gì?→時,分,秒 Cách đọc【Ngữ pháp N5】
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Như đã giải thích trong mẫu câu, (いま) có thể được sử dụng ở đầu câu hoặc trong câu.

Nếu như muốn bao gồm ý nghĩa của (いま) trong câu ニューヨークは何時(なんじ)ですか。Thì đều có thể sử dụng cả 2 câu

(いま)、ニューヨークは何時(なんじ)ですか。

ニューヨークは(いま)何時(なんじ)ですか。

Cũng nên nhớ những điều này,

午前(ごぜん)・・・Buổi sáng

正午(しょうご)・・・Chính ngọ

午後(ごご)・・・Buổi chiều.

Câu ví dụ của なん曜日ようびですか。(Thứ mấy?)

Câu ví dụ

2. (やす)みは(なん)曜日(ようび)ですか。

Ngày nghỉ là thứ mấy?

土曜日(どようび)日曜日(にちようび)です。

Thứ 7 và Chủ nhật.

Giải thích

Khi hỏi ngày trong tuần, (なん)曜日(ようび)ですか。

Điều cần ghi nhớ ở đây là mỗi ngày trong tuần.

Tiếng Nhật Tiếng Việt
月曜日(げつようび) Thứ Hai
火曜日(かようび) Thứ Ba
水曜日(すいようび) Thứ Tư
木曜日(もくようび) Thứ Năm
金曜日(きんようび) Thứ Sáu
土曜日(どようび) Thứ Bảy
日曜日(にちようび) Chủ Nhật

Ngoài ra, AとBです。có nghĩa là “A và B” và là viết tắt của song song.

Câu ví dụ của AからBまで (Từ A đến B)

Câu ví dụ

3. アップル銀行(ぎんこう)何時(なんじ)から何時(なんじ)までですか。

Ngân hàng Appel làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ.

9()()から3(さん)()までです。

Từ 9 giờ đến 3 giờ.

Giải thích

Nếu bạn muốn hỏi “Từ mấy giờ đến mấy giờ”, câu là 何時(なんじ)から何時(なんじ)までですか。

Điều quan trọng ở đây là ngữ pháp AからBまで

Điều này có thể được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt “Từ mấy giờ đến mấy giờ” về khoảng cách, thời gian, v.v.

Từ A đến B Tiếng Nhật là gì?→ AからBまでÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】
Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Nhiều ngữ pháp đã ra đời và các câu trở nên phức tạp (; ^ ω ^)

Tuy nhiên, nếu mổ xẻ từng câu một, bạn sẽ thấy nó đơn giản đến không ngờ.

Như trong hình trên, ngữ pháp của AからBまで được lồng vào nhau, nhưng tổng thể câu là AはBです。 nó vẫn vậy.

Phủ định? tiếng Nhật là gì?→~は…です&~は…ではありません Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】 Là gì?Ai vậy? tiếng Nhật là gì?→~ですか?&どなた/誰(だれ)ですか?Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Câu ví dụ hỏi thời gian hoạt động

Câu ví dụ

4. 毎晩(まいばん) 何時(なんじ)()ますか。

Mỗi buổi tối bạn ngủ lúc mấy giờ.

11(じゅういち)()()ます。

Ngủ lúc 11 giờ.

Giải thích

Như đã đề cập trong mẫu câu trên, (まい) có nghĩa là Mỗi ○.

Mỗi buổi tối → 毎晩(まいばん)

Mỗi ngày → 毎日(まいにち)

Mỗi tuần → 毎週(まいしゅう)

Mỗi tháng → 毎月(まいつき)

Mỗi năm → 毎年(まいとし)

Nếu bạn muốn đại diện cho “thời gian để hoạt động”

Biểu thức là 何時(なんじ)にVます

Đương nhiên,

Câu hỏi sẽ là 何時(なんじ)にVますか。

Đừng quên thêm  vào sau thời gian nhé.

AからBまで câu ví dụ để hỏi “Từ A đến B”

Câu ví dụ

5. 毎日(まいにち) 何時(なんじ)から何時(なんじ)まで勉強(べんきょう)しますか。

Mỗi ngày, bạn học từ mấy giờ đến mấy giờ vậy?

(あさ)9()()から午後(ごご)3(さん)()まで勉強(べんきょう)します。

Học từ 9 giờ sáng đến 3 giờ chiều.

Giải thích

“Từ A đến B” sử dụng biểu thức AからBまで

Phủ định? tiếng Nhật là gì?→~は…です&~は…ではありません Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Và nếu bạn muốn đặt câu hỏi từ mấy giờ đến mấy giờ, hãy sử dụng biểu thức 何時(なんじ)から何時(なんじ)まで

Tôi không nghĩ nó khó lắm đâu nhỉ.

Các câu ví dụ về các ngày trong tuần

Câu ví dụ

6. 土曜日(どようび) (はたら)きますか?

Thứ bảy có làm việc không?

→いいえ、(はたら)きません。

Không, không có làm việc.

Giải thích

土曜日(どようび) có nghĩa là “Thứ bảy”

Theo tôi, câu ví dụ này không hay lắm nhỉ.

Thực ra thì,

Người ta thường xếp các trợ từ như thế này.

土曜日(どようび)(はたら)きますか?

土曜日(どようび)(はたら)きますか?

À, trong giao tiếp, nó cũng có thể bị lược bỏ như trong câu ví dụ, nhưng …

Tôi sẽ giải thích về các trợ từ trong một bài viết khác.

Sự khác biệt đơn giản là,

ngày trong tuần + にlà một biểu thức chung

ngày trong tuần + は là một biểu thức được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh một chút vào ngày trong tuần.

Ngoài ra, (はたら)きますか? thay đổi như sau.

V Từ điển:

(はたら)

Vます:

(はたら)ます

Vますか:

(はたら)ますか

Tóm tắt phán đoán ngữ pháp và cách sử dụng của động từ thể tự điển [Ngữ pháp N5]

Các câu ví dụ đại diện cho quá khứ

Câu ví dụ

7. きのう 勉強(べんきょう)しましたか。

Hôm qua có học không?

→いいえ、勉強(べんきょう)しませんでした。

Không, không có học.

Giải thích

Khi diễn đạt quá khứ, nó có thể được biểu thị dưới dạng Vました.

Nó có cùng biểu thức với Vます, vì vậy chúng ta hãy cùng nhau ghi nhớ.

  Khẳng định Phủ định Nghi vấn
Hiện tại Vます Vません Vますか
Quá khứ Vました Vませんでした Vましたか
V- Masu & V- MasenTiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vます& VませんÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5] [ V- Masita & V- Masendesita] Tiếng Nhật nghĩa là gì?→ Vました& VませんでしたÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

N5 Bài 4 Hội thoại (cho đến mấy giờ)

Miller: すみません、「あすか」の電話番号(でんわばんごう)何番(なんばん)ですか。

Xin lỗi, số điện thoại của “Asuka” là số mấy vậy?

Sato: 「あすか」ですか。5275の2725です。

Asuka sao? Là 5275. 2725.

Miller: どうもありがとうございます。

Cám ơn!

….

Người ở cửa hàng: はい、「あすか」です。

Vâng. Asuka đây ạ.

Miller: すみません。そちらは何時(なんじ)までですか。

Xin lỗi, ở đó mở cửa đến mấy giờ vậy ạ?

Người ở cửa hàng: 10時までです。

10 giờ ạ.

Miller: (やす)みは(なん)曜日(ようび)ですか。

Nghỉ vào thứ mấy vậy ạ?

Người ở cửa hàng: 日曜日(にちようび)です。

Chủ nhật ạ!

Miller: そうですか。どうも。

Vậy à? Cám ơn!

[Giải thích] 電話番号は何番ですか= “Số điện thoại của bạn là gì?”

すみません、「あすか」の電話番号(でんわばんごう)何番(なんばん)ですか。

Xin lỗi, số điện thoại của “Asuka” là số mấy vậy?

すみません có nghĩa là “Xin lỗi”

【N5 Bài 3】Phương pháp học ngữ pháp và hội thoại là?【Giải thích Mina No Nihongo】

「あすか」 của 「あすか」の電話番号(でんわばんごう) đang đính chính 電話番号(でんわばんごう).

Đó là AのB mà các bạn đã học ở bài trước.

Cái này là gì? tiếng Nhật là gì?→AのB, これは何の[物]ですか?Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Vì vậy, câu này cũng có cấu trúc lồng nhau, nhưng nó có cấu trúc ngữ pháp cơ bản được gọi là すみません、AはBですか。

Các số được đếm là 1(いち)(ばん), 2()(ばん), 3(さん)(ばん)

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

Và khi bạn muốn hỏi số nào, hãy sử dụng 何番(なんばん)

MEMO

Có nhiều cách để nói (なん)○.

Người: 1(ひと)()2(ふた)()3(さん)(にん)何人(なんにん)

Vật hình khối: 1(いっ)()2()()3(さん)()何個(なんこ)

Tuần: 1(いっ)(しゅう)2()(しゅう)3(さん)(しゅう)何週(なんしゅう)

Chà, hầu hết chúng đều ở dạng thêm một đơn vị vào phía sau (なん)

[Giải thích] cách đọc của 5275の2725です。

Có 2 cách đọc

「ごーにーななごー」の「にーななにーごー」

Hoặc

「ごせんにひゃくななじゅうご」の「にせんにじゅうご」

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Cá nhân tôi, giống như trước đây, có rất nhiều người nói các số liên tiếp.

Tuy nhiên, con số này cũng ổn vì nó có 4 chữ số, nhưng khi nó có 6 chữ số hoặc 8 chữ số, nó trở nên khó chịu ngay cả với người Nhật. 😀

[Giải thích] 何時なんじまで= Đến mấy giờ?

何時(なんじ)までですかlà một biểu thức được sử dụng thường xuyên.

Tuy nhiên, trong trường hợp trò chuyện như vậy, khi bạn đột ngột nói 何時(なんじ)までですか, người bên kia sẽ bối rối không biết “bạn đang nói về cái gì vậy?”

Vì thế,

Biểu thức 何時(なんじ)まで()いていますか thì sẽ tốt hơn.

[Đang…] tiếng Nhật là gì? → Vています. Cách sử dụng để chỉ “trạng thái, nghề nghiệp, thói quen” [Ngữ pháp N5]