Giải thích sự khác nhau của んです và ます [Ngữ pháp N5]

Tôi là thầy Shige, là giáo viên dạy tiếng Nhật và cũng là người hổ trợ cho du học sinh Nhật Bản. (*´ω`)
Tôi có một nhóm trên facebook dành cho các bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào với người Nhật, chính vì vậy đừng ngần ngại mà hãy đặt thật nhiều câu hỏi ở đấy nhé! (´▽`)

Nhóm Facebook miễn phí. Thảo luận về du học miễn phí.

Sự khác nhau của んです và ます là gì…?

んです có xu hướng mạnh hơn  ます.

  ます んです
Cường độ Bình thường Mạnh hơnます
Văn bản thực tế Sử dụng Ít trường hợp sử dụng
MEMO

んですcó giọng điệu mạnh mẽ hơn, vì vậy nó có xu hướng không thể truyền tải những sự thật đơn thuần không liên quan đến cảm xúc.

×・・・太陽(たいよう)(ひがし)から()がるんです

Mặt trời mọc hướng đông.

〇・・・太陽(たいよう)(ひがし)から()がります

Mặt trời mọc hướng đông.

Điều đáng quan tâm ở đây là “Tại sao lại nhấn mạnh đến xu hướng?” đúng không nào?

Thực ra tôi đã viết [×・・・太陽(たいよう)(ひがし)から()がるんです], nhưng thực ra khi thảo luận, tôi cũng sử dụng cách diễn đạt này nếu muốn nhấn mạnh rằng mặt trời mọc từ phía đông. (Không nhiều lắm, nhưng mà…)

Ví dụ:

1.この校舎(こうしゃ)は1980(ねん)()てられました。

Ngôi trường này được xây dựng vào năm 1980.

2.明日(あした)会社(かいしゃ)()くんですか?

Ngày mai đi đến công ty hả?

→いいえ。会社(かいしゃ)()きません。

Không. Tôi không có đi đến công ty.

3.Aさん:明日(あした)野球(やきゅう)をします。

Ngày mai chơi bóng chày.

Bさん:どこでするんですか?

Ở đâu vậy?

Aさん:(いえ)(ちか)くの公園(こうえん)でします。

Ở công viên gần nhà.

4.(えき)()きたいんですが、(みち)(おし)えていただけませんか?

Tôi muốn đi ra Ga, nhưng bạn có thể chỉ đường giúp tôi không?

→あそこの(かど)をまがり、まっすぐ(すす)むと、(えき)()えます。

Quẹo cua ở kia và đi thẳng, bạn sẽ thấy nhà ga.

Giải thích câu ví dụ của んです và ます.

Câu ví dụ

1.この校舎(こうしゃ)は1980(ねん)()てられました。

Ngôi trường này được xây dựng vào năm 1980.

Giải thích

Hiện tại, điều tôi muốn bạn nghĩ ở đây là liệu bạn có thể sử dụng んです cho ()てられました。 hay không.

Bạn nghĩ thế nào???

..

..

Đây là sự thật, vậy nên không thể sử dụng んです.

×・・・この校舎(こうしゃ)は1980(ねん)()てられたんです。

Tuy nhiên, như tôi đã giải thích trước đó, bạn có thể sử dụng nó nếu đây là luồng cần nhấn mạnh trong cuộc trò chuyện.

Người A: “Chà, cái này được xây dựng khi nào?”

Người B: “Cái này được thực hiện vào năm 1980 ~ đấy”

Cách sử dụng tiếng Nhật của người bản xứ

Trong hội thoại, người Nhật thường sử dụng như thế này.

Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh nó quá bình thường, vì vậy nó chỉ là được sử dụng một kiểu như cho các cuộc trò chuyện và nhắn tin trò chuyện.

Câu nghi vấn và câu phủ định của んです

Câu ví dụ

2.明日(あした)会社(かいしゃ)()くんですか?

Ngày mai đi đến công ty hả?

→いいえ。会社(かいしゃ)()きません。

Không. Tôi không có đi đến công ty.

Giải thích

Bạn có thể sử dụng cả ますんです cho câu hỏi.

Xin lưu ý rằng “んです có thể sử dụng câu phủ định, nhưng nó rất hiếm.”

会社かいしゃ

Câu nghi vấn 
ます んです
会社かいしゃきますか? 会社かいしゃくんですか?
Câu phủ định
ます んです
会社かいしゃきません 会社かいしゃくんじゃないです

Umh!!!chúng ta cũng có thể sử dụng cả hai.

Tuy nhiên, như các bạn thấy, nếu là câu phủ định thì câu đó dài phải không?

Tôi thường sử dụng nó trong hội thoại, nhưng tôi hiếm khi sử dụng nó trong câu.

[Không phải] trong tiếng Nhật là gì?→じゃありません và くないです phủ định của tính từ trong tiếng Nhật là gì【Ngữ pháp N5】

Câu phủ định được sử dụng thường xuyên hơn trong ngữ pháp này.

んです được sử dụng thường xuyên nhất trong các câu nghi vấn.

Bản thân tôi cũng đã nghĩ về cách sử dụng んです, nhưng tôi sử dụng nó nhiều nhất trong các câu nghi vấn. Đặc biệt được sử dụng để trò chuyện và trò chuyện thông thường.

Tuy nhiên, nó không được sử dụng nhiều trong kinh doanh. (Bạn có thể dùng cho sếp hoặc các tiền bối trong công ty, nhưng có vẻ như bạn không dùng cho khách hàng ngoài công ty).

Khi được đặt thành んです, nó sẽ chuyển thành V thông thường + んです.

Câu ví dụ

3.Aさん:明日(あした)野球(やきゅう)をします。

Ngày mai chơi bóng chày.

Bさん:どこでするんですか?

Ở đâu vậy?

Aさん:(いえ)(ちか)くの公園(こうえん)でします。

Ở công viên gần nhà.

Giải thích

Điểm cần chú ý ở đây là どこでするんですか?

Trường hợp của ます và んですnó thay đổi như sau

んです → どこでするんですか? →する + んですか?

ます → どこでしますか? → +ますか?

Như bạn có thể thấy ở đây,đuôi của từ thay đổi tùy thuộc vào phía sau là ます hay んです.

Tóm tắt về cách sử dụng và phán đoán của các dạng thông thường ふつう形 và ふつう体 [Ngữ pháp N5] Tóm tắt cách phán đoán và cách sử dụng của Vて [Ngữ pháp N5]

Hãy nhớ ghi nhớ điều này.

Bởi vì, nếu ngược lại, nó chẳng có ý nghĩa gì cả.

×・・・どこでしんですか?

×・・・どこでするますか?

Ngay cả khi nhìn vào điều này, người Nhật cũng không thể hiểu được nó…

Một điều khác mà tôi muốn bạn làm là bạn có thể diễn đạt nó bằng một từ câu hỏi trước.

(なん)(おお)きいんですか?

Câu nghi vấn V thông thường (V,A,Na,N) んですか?
(なん) (おお)きい んですか?

*V・・・Verb (Động từ)

*A・・・Adjective (Tính từ đuôiい)

*Na・・・NA (Tính từ đuôiな)

*N・・・Noun (Danh từ)

どこで()うんですか?

Câu nghi vấn V thông thường (V,A,Na,N) んですか?
どこで () んですか?

どうして便利(べんり)なんですか?

Câu nghi vấn V thông thường (V,A,Na,N) んですか?
どうして 便利(べんり) んですか?

Khi kết hợp hai câu thành một → Aんですが、Bませんか?

Câu ví dụ

4.(えき)()きたいんですが、(みち)(おし)えていただけませんか?

Tôi muốn đi ra Ga, nhưng bạn có thể chỉ đường giúp tôi không?

→あそこの(かど)をまがり、まっすぐ(すす)むと、(えき)()えます。

Quẹo cua ở kia và đi thẳng, bạn sẽ thấy nhà ga.

Giải thích

Đây là một biểu thức thường được sử dụng để kết hợp んですが、 và hai câu thành một câu như thế này.

Lý do】んですが、【Yêu cầu】ませんか?

Hãy ghi nhớ điều này.

Vấn đề là, “Tôi có thể sử dụng ますか? ở nửa sau của câu không?”

Cái này có thể được sử dụng, nhưng câu văn sẽ thay đổi như sau.

(えき)()きたいんですが、(みち)(おし)えていただけますか?

Tôi muốn đi ra Ga, nhưng bạn có thể chỉ đường giúp tôi không?

(えき)()きたいんですが、(みち)(おし)えていただけませんか?

Tôi muốn đi ra Ga, phiền bạn có thể chỉ đường giúp tôi không ạ?

Trên thực tế, cả hai điều này đều có ý nghĩa giống nhau và đều là những yêu cầu lịch sự.

Bạn đã cảm thấy rối rồi đúng không? 🙂

Đây là một đặc điểm của tiếng Nhật, nhưng điều cần nhớ ở đây nếu bạn sử dụng câu phủ định khi đưa ra yêu cầu, nó sẽ tạo cho bạn một cảm giác lịch sự hơn.

Vì vậy, bạn có thể sử dụng cả hai, nhưng nếu muốn nhớ thì hãy nhớ 【Lý do】んですが、【Yêu cầu】ませんか? nó sẽ lịch sự hơn.

Tổng kết

  1. んです có xu hướng mạnh hơn ます.
  2. Không sử dụng んです nếu đó là câu truyền đạt sự thật (thường dùng trong hội thoại).
  3. んです có thể sử dụng câu phủ định, nhưng với tần suất ít hơn.
  4. んです thường được dùng ở dạng câu hỏi.
  5. Kết thúc đuôi có dạng V thông thường + んです
  6. 【Lý do】んですが、【Yêu cầu】ませんか? là đưa ra một yêu cầu lịch sự.